Các trường có ngành Công nghệ thông tin điểm thấp nên được hiểu là những trường có ngưỡng xét tuyển vừa phải, phù hợp với thí sinh học lực trung bình khá nhưng vẫn muốn theo đuổi lĩnh vực công nghệ. Tuy nhiên, “điểm thấp” không phải một con số cố định, mà phụ thuộc vào phương thức xét tuyển như điểm thi THPT, học bạ, đánh giá năng lực, xét tuyển kết hợp, cùng với điểm sàn, ngưỡng nhận hồ sơ và điểm chuẩn trúng tuyển từng năm.

Nhóm trường phù hợp thường gồm một số đại học công lập địa phương, đại học vùng, trường kỹ thuật ứng dụng và các trường tư thục có nhiều phương thức tuyển sinh. Ở miền Bắc có thể cân nhắc các trường như Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên, Đại học Hải Phòng, Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải hoặc một số trường ngoài công lập tại Hà Nội. Miền Trung có các lựa chọn như Đại học Đông Á, Đại học Duy Tân, Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, Đại học Vinh. Miền Nam có HUTECH, Nguyễn Tất Thành, Văn Lang, Gia Định và một số trường định hướng ứng dụng.
Khi chọn trường, thí sinh không nên chỉ nhìn điểm chuẩn thấp mà cần xem chương trình học, học phí, thực hành, doanh nghiệp liên kết, tỷ lệ việc làm và khả năng tự học. Điểm đầu vào vừa phải vẫn có thể là cơ hội tốt nếu người học nghiêm túc xây nền tảng, làm dự án và phát triển portfolio sớm.
Khái niệm “trường có ngành Công nghệ thông tin điểm thấp” chỉ có ý nghĩa khi gắn với phương thức xét tuyển cụ thể và các mốc kỹ thuật như điểm chuẩn, điểm sàn, ngưỡng nhận hồ sơ. Ở mỗi phương thức (thi THPT, học bạ, ĐGNL, xét tuyển kết hợp), thang điểm, cách quy đổi và phân bố điểm hoàn toàn khác nhau, nên mức điểm “thấp” chỉ mang tính tương đối trong ngữ cảnh từng kỳ thi. Bên cạnh đó, điểm chuẩn CNTT chịu tác động mạnh của cung – cầu: chỉ tiêu, số lượng thí sinh, xu hướng chọn ngành, sự phân bổ chỉ tiêu giữa các phương thức. Vì vậy, khi đánh giá một trường “dễ đỗ” hay “khó đỗ”, cần đọc đồng thời: điểm chuẩn nhiều năm, khoảng cách với điểm sàn/ngưỡng nhận hồ sơ và tỷ lệ chỉ tiêu cho từng phương thức.

Khi tìm kiếm các trường có ngành Công nghệ thông tin điểm thấp, thí sinh cần hiểu rõ bản chất kỹ thuật của ba khái niệm: điểm chuẩn trúng tuyển, điểm sàn và ngưỡng nhận hồ sơ. Đây là ba “mốc” hoàn toàn khác nhau trong quy trình tuyển sinh, được xác định ở các thời điểm và bởi các chủ thể khác nhau, nên nếu nhầm lẫn sẽ dẫn đến đánh giá sai về mức độ cạnh tranh của ngành CNTT tại từng trường.

Điểm chuẩn trúng tuyển là mức điểm cuối cùng mà thí sinh có điểm thấp nhất trong danh sách trúng tuyển đạt được ở một ngành, một tổ hợp, một phương thức cụ thể. Điểm này được xác định sau khi:
Vì vậy, điểm chuẩn trúng tuyển là kết quả cuối cùng của cung – cầu: số lượng chỉ tiêu, số lượng thí sinh đăng ký, phân bố điểm của thí sinh và thứ tự ưu tiên nguyện vọng. Điểm này không cố định qua các năm, có thể tăng hoặc giảm mạnh tùy biến động thị trường nhân lực CNTT, xu hướng chọn ngành và phổ điểm kỳ thi.
Điểm sàn (ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào) là mức điểm tối thiểu để thí sinh được phép đăng ký xét tuyển vào một ngành hoặc một nhóm ngành. Có hai dạng chính:
Điểm sàn được công bố trước khi thí sinh điều chỉnh nguyện vọng, mang tính “điều kiện cần”: nếu không đạt điểm sàn, thí sinh không được đăng ký xét tuyển vào ngành đó theo phương thức tương ứng, dù chỉ tiêu còn nhiều.
Ngưỡng nhận hồ sơ là mức điểm thấp nhất mà trường chấp nhận cho thí sinh nộp hồ sơ xét tuyển (hoặc đăng ký nguyện vọng) vào một ngành, một phương thức cụ thể. Về bản chất, ngưỡng nhận hồ sơ là “điểm sàn nội bộ” của từng ngành, từng phương thức, thường:
Nhiều trường công bố ngưỡng nhận hồ sơ riêng cho ngành CNTT, thường cao hơn các ngành ít cạnh tranh hơn trong cùng trường. Điều này phản ánh thực tế: nhu cầu học CNTT lớn, trường muốn “lọc” bớt thí sinh có điểm quá thấp ngay từ bước nộp hồ sơ.
Trong ngành Công nghệ thông tin, đặc biệt ở các trường top đầu (ĐH Bách khoa, ĐH Công nghệ, các trường thuộc ĐHQG…), điểm chuẩn trúng tuyển thường cao hơn đáng kể so với điểm sàn và ngưỡng nhận hồ sơ. Khoảng cách này có thể lên tới 3–6 điểm, do:
Ngược lại, ở các trường có điểm đầu vào vừa phải hoặc trường ngoài công lập, khoảng cách giữa ngưỡng nhận hồ sơ và điểm chuẩn thường không quá lớn (khoảng 0,5–2 điểm). Điều này giúp thí sinh có điểm trung bình khá vẫn có cơ hội trúng tuyển nếu:
Việc hiểu rõ ba khái niệm trên giúp thí sinh không đánh giá sai về “độ khó” của ngành CNTT ở từng trường. Nhiều thí sinh chỉ nhìn vào điểm chuẩn năm trước rồi cho rằng đó là “rào chắn tuyệt đối”, trong khi thực tế:
Ngành Công nghệ thông tin hiện nay được tuyển sinh qua nhiều phương thức, mỗi phương thức có logic đánh giá, thang điểm và cách quy đổi riêng. Khi nói đến “trường có ngành CNTT điểm thấp”, cần xác định rõ đang nói về điểm chuẩn theo phương thức nào, vì cùng một trường, cùng một ngành, điểm chuẩn giữa các phương thức có thể chênh lệch rất lớn.

Điểm thi THPT là phương thức truyền thống, sử dụng tổng điểm của các môn trong tổ hợp xét tuyển (thường là A00, A01, D01, D07…) cộng với điểm ưu tiên. Một số đặc điểm chuyên môn:
Điểm học bạ dựa trên kết quả học tập lớp 10, 11, 12 hoặc riêng lớp 12, theo trung bình cộng các môn trong tổ hợp hoặc điểm trung bình cả năm. Một số trường áp dụng thêm điều kiện phụ như:
Vì học bạ phản ánh quá trình học tập dài hạn, các trường thường đặt ngưỡng tương đối cao cho ngành CNTT (ví dụ điểm trung bình từ 7,5–8,0 trở lên). Do đó, có những trường mà điểm chuẩn CNTT theo học bạ cao hơn đáng kể so với theo điểm thi THPT, dù nghe có vẻ “điểm thấp” nếu chỉ nhìn vào một phương thức.
Điểm đánh giá năng lực (ĐGNL) hoặc đánh giá tư duy là điểm của các kỳ thi riêng do các đại học lớn tổ chức, như ĐHQG TP.HCM, ĐHQG Hà Nội, ĐH Bách khoa Hà Nội… Các bài thi này thường:
Không thể so sánh trực tiếp điểm số giữa các phương thức, vì thang điểm và phân bố điểm khác nhau. Ví dụ, 650 điểm ĐGNL ĐHQG TP.HCM không tương đương 26 điểm thi THPT, và 24 điểm học bạ (trung bình 8,0 mỗi môn) không đồng nghĩa với 24 điểm thi THPT. Khi phân tích “trường có ngành CNTT điểm thấp”, cần đặt điểm chuẩn trong ngữ cảnh thang điểm và phổ điểm của từng kỳ thi.
Xét tuyển kết hợp là xu hướng ngày càng phổ biến trong ngành CNTT, nhằm tuyển được thí sinh có năng lực toàn diện hơn. Một số mô hình kết hợp thường gặp:
Trong các phương thức kết hợp, trường thường quy định ngưỡng tối thiểu cho từng thành phần (ví dụ IELTS từ 5.5 trở lên, điểm ĐGNL từ 650 trở lên, học bạ từ 7,5 trở lên). Vì vậy, dù tổng điểm quy đổi có vẻ “thấp” khi so với thang 30, nhưng điều kiện đầu vào thực tế lại khá chặt chẽ.
Thí sinh nên tận dụng lợi thế cá nhân:
Điểm chuẩn ngành Công nghệ thông tin biến động mạnh theo từng năm do nhiều yếu tố: số lượng thí sinh đăng ký, phổ điểm kỳ thi, chỉ tiêu tuyển sinh, thay đổi phương thức xét tuyển, và xu hướng ngành nghề. Khi tìm các trường có ngành CNTT điểm thấp, thí sinh thường dựa vào điểm chuẩn năm trước để ước lượng khả năng trúng tuyển. Tuy nhiên, về mặt chuyên môn, điểm chuẩn chỉ mang tính tham khảo, không phải là “mức đỗ cố định”.

Một số yếu tố có thể làm điểm chuẩn CNTT tăng hoặc giảm đáng kể:
Thí sinh nên xem xu hướng điểm chuẩn 3–5 năm gần nhất thay vì chỉ nhìn một năm. Một số cách đọc xu hướng:
Bên cạnh đó, cần phân biệt điểm chuẩn theo từng phương thức trong cùng một năm. Có trường điểm chuẩn CNTT theo học bạ cao hơn nhiều so với điểm thi THPT, hoặc ngược lại. Lý do là:
Khi sắp xếp nguyện vọng, một chiến lược thường được khuyến nghị là:
Quan trọng là không nên loại bỏ hoàn toàn những trường có điểm chuẩn năm trước cao hơn điểm dự kiến, vì điểm chuẩn có thể giảm; đồng thời cũng không nên chủ quan với những trường từng có “điểm thấp” trong một năm bất thường. Cách tiếp cận dựa trên xu hướng nhiều năm, kết hợp phân tích từng phương thức xét tuyển, sẽ giúp thí sinh đánh giá chính xác hơn cơ hội vào ngành Công nghệ thông tin ở từng trường.
Các trường công lập và ngoài công lập tại miền Bắc có ngành CNTT với điểm đầu vào vừa phải thường phù hợp với thí sinh học lực khá, mong muốn theo đuổi công nghệ nhưng khó cạnh tranh ở nhóm trường top đầu. Nhìn chung, các trường đều đào tạo theo hướng ứng dụng, chú trọng thực hành, dự án, kỹ năng nghề nghiệp và hợp tác doanh nghiệp. Chương trình bao quát kiến thức nền tảng như lập trình, cấu trúc dữ liệu, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính, hệ điều hành, phân tích thiết kế hệ thống, đồng thời mở rộng sang web, di động, an toàn thông tin, IoT, trí tuệ nhân tạo… Nhiều trường áp dụng đa dạng phương thức xét tuyển (thi THPT, học bạ, kết hợp chứng chỉ), học phí và chi phí sinh hoạt tương đối dễ chịu, tạo điều kiện cho sinh viên các tỉnh theo học và tìm việc tại địa phương hoặc các đô thị lớn.

Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên (ICTU) là một trong những cơ sở đào tạo CNTT công lập lớn tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc, trực thuộc Đại học Thái Nguyên. Về quy mô, ICTU có nhiều khoa chuyên môn như Khoa Công nghệ thông tin, Khoa Kỹ thuật phần mềm, Khoa Truyền thông đa phương tiện…, cho phép sinh viên lựa chọn chuyên sâu theo định hướng nghề nghiệp. So với các trường top đầu tại Hà Nội, điểm chuẩn ngành CNTT của ICTU thường ở mức vừa phải, dao động quanh ngưỡng trung bình khá, phù hợp với thí sinh có điểm thi THPT không quá cao nhưng có định hướng rõ ràng theo đuổi ngành công nghệ.

Trường tuyển sinh nhiều ngành thuộc nhóm CNTT và truyền thông như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Công nghệ đa phương tiện, Hệ thống thông tin, An toàn thông tin. Mỗi ngành có khung chương trình tương đối đầy đủ các học phần nền tảng: Toán rời rạc, Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, Lập trình hướng đối tượng, Cơ sở dữ liệu, Mạng máy tính, Hệ điều hành, Phân tích và thiết kế hệ thống, cùng các học phần chuyên sâu như Lập trình web, Lập trình di động, Trí tuệ nhân tạo, An ninh mạng, Đa phương tiện số…
Về chuyên môn, ICTU chú trọng đào tạo theo định hướng ứng dụng, tăng cường thực hành trên phòng lab và các dự án phần mềm. Sinh viên thường được yêu cầu tham gia:
Nhà trường có hợp tác với doanh nghiệp địa phương và một số công ty phần mềm tại Hà Nội để tổ chức thực tập, seminar, ngày hội việc làm. Điều này giúp sinh viên tiếp cận sớm với môi trường làm việc thực tế, hiểu rõ yêu cầu về kỹ năng lập trình, kỹ năng làm việc nhóm, quản lý dự án, cũng như các công cụ quản lý mã nguồn, hệ thống theo dõi lỗi, quy trình Agile/Scrum.
ICTU áp dụng nhiều phương thức xét tuyển:
Với thí sinh ở các tỉnh phía Bắc muốn học CNTT nhưng khó cạnh tranh vào các trường tại Hà Nội, ICTU là lựa chọn hợp lý về cả điểm đầu vào lẫn chi phí sinh hoạt. Mức học phí công lập tương đối dễ chịu, chi phí ăn ở tại Thái Nguyên thấp hơn nhiều so với Hà Nội, trong khi vẫn có cơ hội tiếp cận doanh nghiệp và tham gia các cuộc thi học thuật, lập trình, khởi nghiệp trong khu vực.
Trường Đại học Hải Phòng là trường công lập trực thuộc UBND thành phố Hải Phòng, đào tạo đa ngành từ sư phạm, kinh tế, kỹ thuật đến công nghệ. Trong đó, ngành Công nghệ thông tin được định hướng là một trong những ngành mũi nhọn, gắn với chiến lược phát triển thành phố thông minh, chuyển đổi số của Hải Phòng. Điểm chuẩn ngành CNTT của trường thường ở mức trung bình, thấp hơn so với các trường đại học lớn tại Hà Nội, nhưng vẫn đảm bảo ngưỡng chất lượng đầu vào phù hợp với chương trình đào tạo kỹ thuật.

Trường tuyển sinh CNTT theo các tổ hợp A00 (Toán, Lý, Hóa), A01 (Toán, Lý, Anh), D01 (Toán, Văn, Anh)… và có xét tuyển học bạ THPT. Cách thức này tạo điều kiện cho thí sinh có học lực ổn định, điểm trung bình khá nhưng điểm thi THPT chưa thật sự nổi bật vẫn có cơ hội theo học. Một số tiêu chí thường được chú trọng:
Chương trình CNTT tại Đại học Hải Phòng tập trung vào các khối kiến thức:
Hải Phòng là thành phố cảng, có nhiều doanh nghiệp logistics, công nghiệp, dịch vụ, khu công nghiệp và khu kinh tế. Thành phố đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý cảng biển, vận tải, hải quan, thương mại điện tử, nên nhu cầu nhân lực CNTT tại địa phương khá lớn. Sinh viên CNTT Đại học Hải Phòng có cơ hội:
Chi phí sinh hoạt tại Hải Phòng nhìn chung thấp hơn Hà Nội, từ tiền thuê trọ, ăn uống đến đi lại. Điều này giúp giảm áp lực tài chính cho sinh viên và gia đình. Đồng thời, môi trường sống tại thành phố cảng khá năng động, có nhiều cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, phù hợp với thí sinh muốn học gần nhà hoặc ưu tiên môi trường sống ổn định, ít áp lực hơn so với các đô thị đặc biệt.
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (HUBT) là trường ngoài công lập có quy mô lớn, đào tạo nhiều nhóm ngành từ kinh tế, quản trị, ngôn ngữ đến kỹ thuật – công nghệ. Trong đó, Công nghệ thông tin là một trong những ngành được tuyển sinh với điểm đầu vào ở mức vừa phải, đặc biệt khi sử dụng phương thức xét tuyển học bạ. So với mặt bằng các trường đại học tại Hà Nội, điểm chuẩn ngành CNTT tại HUBT thường không quá cao, tạo cơ hội cho thí sinh có điểm thi THPT trung bình hoặc hơi dưới trung bình khá nhưng có đam mê công nghệ.

Ngành CNTT tại HUBT chú trọng đào tạo các nhóm kỹ năng cốt lõi:
Vị trí tại Hà Nội mang lại lợi thế lớn cho sinh viên HUBT:
Tuy nhiên, vì là trường tư thục, thí sinh cần cân nhắc kỹ về học phí và chi phí sinh hoạt tại Hà Nội. Học phí thường cao hơn khối trường công lập, cộng thêm chi phí thuê nhà, ăn uống, đi lại tại thủ đô. Trước khi đăng ký, nên tìm hiểu chi tiết:
Việc đánh giá mức độ phù hợp với mục tiêu cá nhân (muốn làm lập trình viên, kiểm thử phần mềm, quản trị hệ thống hay chuyển hướng sang phân tích dữ liệu, AI…) cũng rất quan trọng, bởi chương trình của trường có xu hướng thiên về ứng dụng và kỹ năng nghề nghiệp.
Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (UTT) là trường công lập thuộc Bộ Giao thông Vận tải, có cơ sở tại Hà Nội, Vĩnh Yên và Thái Nguyên. Bên cạnh các ngành kỹ thuật giao thông truyền thống, trường còn đào tạo ngành Công nghệ thông tin với điểm chuẩn thường ở mức trung bình khá, phù hợp với thí sinh có nền tảng tự nhiên tương đối tốt nhưng không đủ điểm vào các trường top đầu.

Ngành CNTT tại UTT có định hướng ứng dụng trong lĩnh vực giao thông, logistics, quản lý hạ tầng, nhưng chương trình vẫn bao quát các kiến thức nền tảng như:
UTT tuyển sinh ngành CNTT theo nhiều phương thức: điểm thi THPT, học bạ, xét tuyển kết hợp chứng chỉ hoặc thành tích học tập. Với thí sinh có điểm thi khoảng từ mức trung bình khá trở lên, UTT là lựa chọn đáng cân nhắc nếu muốn học CNTT trong môi trường kỹ thuật, có liên hệ chặt chẽ với ngành giao thông vận tải. Một số hướng nghề nghiệp tiêu biểu sau khi tốt nghiệp:
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp không chỉ giới hạn trong các công ty phần mềm truyền thống mà còn mở rộng sang các doanh nghiệp vận tải, logistics, hạ tầng giao thông, nơi nhu cầu về hệ thống thông tin, phần mềm quản lý, tối ưu hóa tuyến đường, quản lý đội xe, phân tích dữ liệu hành trình ngày càng tăng. Môi trường học tập mang tính kỹ thuật cao giúp sinh viên hiểu sâu hơn về bài toán thực tế trong ngành giao thông, từ đó có lợi thế cạnh tranh khi ứng tuyển vào các vị trí liên quan đến hệ thống thông tin giao thông và logistics.
Các trường đào tạo CNTT tại miền Trung như Đại học Đông Á, Duy Tân, Sư phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng và Đại học Vinh đều có mức điểm đầu vào vừa phải đến trung bình khá, phù hợp thí sinh không đủ sức cạnh tranh top cao nhưng vẫn muốn học đúng ngành. Chương trình học tập trung vào nền tảng lập trình, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính, phát triển phần mềm, đồng thời mở rộng sang AI, dữ liệu lớn, an ninh mạng, IoT, chuyển đổi số. Nhiều trường áp dụng đào tạo định hướng ứng dụng, học theo dự án, gắn với doanh nghiệp, tạo cơ hội thực tập, làm part-time, tăng khả năng có việc làm sau tốt nghiệp. Thí sinh cần cân nhắc thêm học phí, học bổng, chi phí sinh hoạt và định hướng nghề nghiệp dài hạn.

Đại học Đông Á (Đà Nẵng) là trường đại học tư thục định hướng ứng dụng, trong đó ngành Công nghệ thông tin mã ngành 7480201 được xem là một trong những ngành mũi nhọn, được ưu tiên đầu tư về chương trình, đội ngũ và cơ sở vật chất. Điểm đầu vào ngành CNTT tại Đại học Đông Á thường ở mức vừa phải so với các trường công lập top đầu như Bách khoa Đà Nẵng, Sư phạm Kỹ thuật, phù hợp với thí sinh có điểm thi THPT ở mức trung bình khá, hoặc có học bạ tốt nhưng chưa thật sự nổi trội. Trường áp dụng nhiều phương thức xét tuyển như xét điểm thi THPT, xét học bạ, xét kết quả kỳ thi đánh giá năng lực, kết hợp ưu tiên khu vực và đối tượng, giúp tăng cơ hội trúng tuyển cho thí sinh đến từ nhiều tỉnh thành miền Trung – Tây Nguyên.

Về chương trình đào tạo, ngành CNTT tại Đại học Đông Á tập trung vào các mảng cốt lõi như:
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, sinh viên được chú trọng rèn luyện kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình, quản lý thời gian, tư duy giải quyết vấn đề, cùng với tiếng Anh chuyên ngành CNTT. Nhiều học phần được thiết kế theo hướng dự án (project-based learning), sinh viên phải xây dựng sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh, giúp hình thành năng lực thực hành nghề nghiệp ngay trong quá trình học.
Mã ngành 7480201 giúp thí sinh dễ dàng tra cứu thông tin tuyển sinh, đối chiếu với đề án tuyển sinh và đăng ký nguyện vọng chính xác trên hệ thống của Bộ GD&ĐT. Khi tìm hiểu, thí sinh nên chú ý thêm các yếu tố như tổ hợp xét tuyển (A00, A01, D01…), chỉ tiêu từng năm, điểm chuẩn các năm gần đây, cũng như chính sách học bổng cho sinh viên ngành CNTT.
Với lợi thế vị trí tại Đà Nẵng – trung tâm kinh tế, du lịch, công nghệ của miền Trung – sinh viên CNTT Đại học Đông Á có điều kiện tiếp cận doanh nghiệp, tham gia thực tập, dự án thực tế ngay từ khi còn học. Trường thường xuyên ký kết hợp tác với các công ty phần mềm, doanh nghiệp công nghệ trong khu vực, tổ chức các buổi seminar, workshop, ngày hội việc làm, tạo cầu nối giữa sinh viên và nhà tuyển dụng. Nhiều sinh viên năm 3, năm 4 đã có thể tham gia làm part-time hoặc thực tập hưởng lương tại doanh nghiệp, từ đó tích lũy kinh nghiệm và tăng cơ hội được nhận vào làm chính thức sau khi tốt nghiệp.
Đối với thí sinh có học lực khá nhưng chưa đủ sức cạnh tranh vào các trường công lập top cao, lựa chọn ngành CNTT mã 7480201 tại Đại học Đông Á là phương án cân bằng giữa mức điểm đầu vào, chất lượng đào tạo định hướng ứng dụng và cơ hội việc làm tại khu vực miền Trung – Tây Nguyên.
Trường Đại học Duy Tân (Đà Nẵng) là một trong những trường tư thục có tiếng về đào tạo CNTT tại miền Trung, với nhiều chương trình như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, An ninh mạng, Khoa học dữ liệu… Các chương trình này được thiết kế đa dạng: chương trình chuẩn, chương trình chất lượng cao, chương trình tiên tiến liên kết quốc tế, chương trình đào tạo bằng tiếng Anh. Điểm chuẩn ngành CNTT và Kỹ thuật phần mềm của Duy Tân dao động theo từng năm và từng chương trình; trong đó, một số chương trình có điểm đầu vào vừa phải, phù hợp với thí sinh có điểm thi THPT không quá cao nhưng mong muốn học trong môi trường năng động, gắn với doanh nghiệp.

Đặc trưng nổi bật của khối ngành CNTT tại Duy Tân là định hướng theo chuẩn quốc tế. Trường hợp tác với các đại học nước ngoài để chuyển giao chương trình, cập nhật nội dung theo xu hướng công nghệ mới như:
Sinh viên CNTT và Kỹ thuật phần mềm được tham gia nhiều dự án thực tế, cuộc thi lập trình, hackathon, nghiên cứu khoa học sinh viên. Nhiều nhóm sinh viên đã đạt giải trong các cuộc thi quốc gia và quốc tế, xây dựng được sản phẩm có khả năng thương mại hóa. Mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp giúp sinh viên được mentor bởi kỹ sư đang làm việc tại công ty phần mềm, tiếp cận quy trình làm việc thực tế, sử dụng các công cụ quản lý mã nguồn, quản lý dự án giống môi trường doanh nghiệp.
Duy Tân chú trọng đào tạo theo chuẩn đầu ra rõ ràng: sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhiệm các vị trí như lập trình viên, kỹ sư phần mềm, kỹ sư kiểm thử, chuyên viên an ninh mạng, chuyên viên dữ liệu, quản trị hệ thống… Trường tăng cường tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành, nhằm giúp sinh viên có thể đọc tài liệu, giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế hoặc tham gia các dự án outsourcing.
Tuy nhiên, vì là trường tư thục, học phí của một số chương trình, đặc biệt là chương trình chất lượng cao, chương trình liên kết quốc tế, có thể cao hơn mặt bằng chung. Thí sinh cần cân nhắc giữa điểm đầu vào, chất lượng đào tạo, cơ hội học bổng và khả năng tài chính của gia đình. Nên tìm hiểu kỹ mức học phí từng chương trình, lộ trình tăng học phí theo năm, cũng như các chính sách hỗ trợ tài chính, vay vốn học tập, học bổng khuyến khích học tập dành cho sinh viên ngành CNTT.
Đối với những bạn có định hướng làm việc trong môi trường doanh nghiệp năng động, muốn tiếp cận sớm với công nghệ mới, chấp nhận mức học phí cao hơn để đổi lấy điều kiện học tập và cơ hội việc làm tốt, các chương trình Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm tại Đại học Duy Tân là lựa chọn đáng cân nhắc.
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng (UTE) là trường công lập, đào tạo các ngành kỹ thuật – công nghệ, trong đó có ngành Công nghệ thông tin. So với các trường thành viên khác của Đại học Đà Nẵng như Bách khoa, Kinh tế, điểm chuẩn CNTT tại UTE thường ở mức trung bình khá, thấp hơn một chút, tạo cơ hội cho thí sinh có điểm thi không quá cao nhưng vẫn muốn học CNTT trong hệ thống đại học vùng lớn, được hưởng lợi từ thương hiệu chung của Đại học Đà Nẵng.

Ngành CNTT tại UTE có định hướng ứng dụng, kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và, ở một số chuyên ngành, là kỹ năng sư phạm kỹ thuật. Điều này phù hợp với những sinh viên có định hướng sau này có thể giảng dạy nghề, giảng dạy tin học tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, trung tâm đào tạo, hoặc làm công tác hướng dẫn kỹ thuật trong doanh nghiệp.
Chương trình đào tạo CNTT tại UTE bao gồm các học phần cơ bản như:
Các học phần nâng cao và chuyên sâu tập trung vào phát triển phần mềm, hệ thống thông tin, IoT, tự động hóa, tích hợp hệ thống. Sinh viên được học trong phòng lab, xưởng thực hành với các thiết bị phục vụ thí nghiệm mạng, lập trình nhúng, điều khiển tự động. Nhà trường có kết nối với doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, tổ chức thực tập tốt nghiệp, tham quan doanh nghiệp, mời chuyên gia về giảng dạy chuyên đề.
Với thí sinh muốn học CNTT trong môi trường công lập, học phí hợp lý, có cơ hội nhận các chế độ hỗ trợ, miễn giảm học phí theo quy định của Nhà nước, UTE là lựa chọn đáng xem xét khi sắp xếp nguyện vọng. Thí sinh nên tham khảo điểm chuẩn các năm gần đây, chỉ tiêu tuyển sinh, tổ hợp xét tuyển, đồng thời cân nhắc định hướng nghề nghiệp: làm kỹ sư phần mềm thuần túy hay kết hợp với lĩnh vực sư phạm kỹ thuật.
Trường Đại học Vinh là đại học trọng điểm khu vực Bắc Trung Bộ, đào tạo đa ngành, trong đó ngành Công nghệ thông tin và một số ngành liên quan như Kỹ thuật phần mềm, Công nghệ thông tin trong giáo dục, Công nghệ số… được chú trọng phát triển trong chiến lược chuyển đổi số của trường. Điểm chuẩn ngành CNTT tại Đại học Vinh thường ở mức trung bình khá, phù hợp với thí sinh khu vực Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa, Quảng Bình có điểm thi THPT không quá cao nhưng muốn học tại trường đại học có truyền thống, có uy tín trong khu vực.

Đại học Vinh có lợi thế về đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao, nhiều người được đào tạo ở nước ngoài, có kinh nghiệm tham gia các dự án nghiên cứu, dự án hợp tác với doanh nghiệp. Nhờ đó, chương trình đào tạo CNTT được cập nhật theo xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, chuyển đổi số trong giáo dục, chính phủ điện tử, thương mại điện tử.
Sinh viên CNTT được tham gia các câu lạc bộ học thuật, câu lạc bộ lập trình, các cuộc thi như Olympic Tin học, cuộc thi lập trình ACM/ICPC, hackathon nội bộ. Hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên được khuyến khích, nhiều đề tài gắn với bài toán thực tế của địa phương như quản lý nông nghiệp thông minh, hệ thống thông tin phục vụ du lịch, giáo dục trực tuyến.
Khu vực Vinh có chi phí sinh hoạt tương đối thấp so với các thành phố lớn như Đà Nẵng, Huế, Hà Nội, giúp giảm áp lực tài chính cho gia đình. Đây là yếu tố quan trọng với thí sinh đến từ các tỉnh Bắc Trung Bộ, khi cần cân đối giữa học phí, chi phí ăn ở và thu nhập của gia đình. Học tại Đại học Vinh, sinh viên vẫn có cơ hội tiếp cận doanh nghiệp công nghệ trong khu vực, hoặc tham gia làm việc từ xa (remote) cho các công ty phần mềm ở Hà Nội, TP.HCM nhờ nền tảng kỹ thuật và kỹ năng mềm được trang bị.
Thí sinh nên tra cứu kỹ mã ngành, tổ hợp xét tuyển, phương thức tuyển sinh CNTT của Đại học Vinh trong từng năm, bao gồm xét điểm thi THPT, xét học bạ, xét kết quả kỳ thi đánh giá năng lực nếu có. Việc so sánh điểm chuẩn các năm, tỷ lệ chọi, chính sách học bổng, cơ hội thực tập và việc làm sau tốt nghiệp sẽ giúp lựa chọn phương án đăng ký phù hợp với năng lực học tập và điều kiện kinh tế của bản thân.
Các trường khu vực miền Nam như HUTECH, Nguyễn Tất Thành, Văn Lang, Gia Định đều đào tạo ngành Công nghệ thông tin với nhiều phương thức xét tuyển linh hoạt: điểm thi tốt nghiệp THPT, học bạ, điểm Đánh giá năng lực, diện ưu tiên và xét tuyển thẳng. Nhờ đó, thí sinh có thể tận dụng lợi thế từng loại điểm, áp dụng chiến lược đa phương thức – đa nguyện vọng để tăng cơ hội trúng tuyển, kể cả khi điểm thi THPT không quá cao. Chương trình học nhìn chung chú trọng nền tảng toán – tin, lập trình, cấu trúc dữ liệu, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính, song song với kỹ năng thực hành, dự án, kỹ năng mềm và kết nối doanh nghiệp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức học phí, điểm đầu vào, mức độ quốc tế hóa và định hướng ứng dụng.

Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) là một trong những trường đại học tư thục quy mô lớn tại TP.HCM, có thế mạnh về khối ngành kỹ thuật – công nghệ, trong đó ngành Công nghệ thông tin (CNTT) luôn nằm trong nhóm ngành thu hút nhiều thí sinh đăng ký. Về tuyển sinh, HUTECH triển khai đồng thời nhiều phương thức, giúp tăng khả năng trúng tuyển cho thí sinh có hồ sơ học tập đa dạng:

Mỗi phương thức có ngưỡng nhận hồ sơ và điểm chuẩn khác nhau, thường ở mức từ trung bình đến khá, tạo điều kiện cho thí sinh có điểm thi THPT không quá cao nhưng có học bạ tốt hoặc điểm ĐGNL ổn định. Thí sinh có thể tận dụng chiến lược “đa nguyện vọng – đa phương thức” để tăng xác suất trúng tuyển, ví dụ: vừa đăng ký xét điểm thi THPT, vừa nộp hồ sơ học bạ và điểm ĐGNL nếu đáp ứng điều kiện.
Ngành CNTT tại HUTECH được tổ chức thành nhiều chuyên ngành, giúp sinh viên định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn:
Chương trình đào tạo thường bao gồm các học phần nền tảng như cấu trúc dữ liệu và giải thuật, lập trình hướng đối tượng, cơ sở dữ liệu, hệ điều hành, mạng máy tính, song song với các học phần chuyên sâu theo từng định hướng. HUTECH đầu tư hệ thống phòng lab, trung tâm thực hành, phòng máy cấu hình tương đối tốt, hỗ trợ sinh viên làm đồ án, nghiên cứu nhỏ, mô phỏng hệ thống mạng, triển khai ứng dụng web – mobile.
Nhà trường có hợp tác với nhiều doanh nghiệp công nghệ tại TP.HCM trong các lĩnh vực gia công phần mềm, dịch vụ CNTT, thương mại điện tử, startup công nghệ. Sinh viên có thể tham gia:
Tuy nhiên, học phí của HUTECH thuộc nhóm trung bình – cao trong khối trường tư thục. Thí sinh cần tính toán tổng chi phí cho toàn khóa (4–5 năm), bao gồm học phí tăng theo từng năm, lệ phí tín chỉ học lại, chi phí tài liệu, chứng chỉ ngoại ngữ – tin học. Cân nhắc giữa điểm đầu vào tương đối dễ tiếp cận, môi trường học tập, cơ hội việc làm và khả năng tài chính gia đình là bước quan trọng trước khi quyết định.
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (NTTU) là trường tư thục tại TP.HCM, định hướng ứng dụng và gắn kết doanh nghiệp. Ngành Công nghệ thông tin của trường có điểm đầu vào thường ở mức trung bình, phù hợp với thí sinh có điểm thi THPT hoặc học bạ không quá nổi bật nhưng có quyết tâm theo đuổi lĩnh vực công nghệ.

NTTU sử dụng nhiều phương thức xét tuyển cho ngành CNTT:
Nhờ sự đa dạng phương thức, thí sinh có thể “bù trừ” giữa các loại điểm: điểm thi THPT không cao nhưng học bạ ổn định, hoặc điểm ĐGNL khá đều có thể tận dụng để đăng ký. Một số năm, ngưỡng nhận hồ sơ học bạ không quá cao, tạo cơ hội cho thí sinh vùng ngoại thành, tỉnh lân cận.
Chương trình CNTT tại NTTU chú trọng tính thực hành và kỹ năng nghề nghiệp. Bên cạnh các môn cơ sở như toán rời rạc, kiến trúc máy tính, lập trình cơ bản, cấu trúc dữ liệu, sinh viên được học các học phần định hướng nghề nghiệp:
Trường đồng thời lồng ghép các học phần kỹ năng mềm: kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng khởi nghiệp. Một số học phần có thể được thiết kế dưới dạng dự án (project-based learning), giúp sinh viên làm quen với quy trình phát triển phần mềm, làm việc theo nhóm, sử dụng công cụ quản lý mã nguồn, quản lý yêu cầu khách hàng.
NTTU có liên kết với một số doanh nghiệp phần mềm, công ty công nghệ, trung tâm dịch vụ CNTT. Các hoạt động thường gặp:
Thí sinh nên tìm hiểu kỹ về mức học phí theo tín chỉ, chính sách tăng học phí qua từng năm, các loại học bổng (học bổng đầu vào, học bổng duy trì, hỗ trợ tài chính), cũng như chuẩn đầu ra (yêu cầu ngoại ngữ, chứng chỉ nghề, kỹ năng bắt buộc). Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 6–12 tháng tốt nghiệp, mức lương khởi điểm trung bình, lĩnh vực làm việc (lập trình, kiểm thử, hỗ trợ kỹ thuật, quản trị hệ thống…) là những chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp cá nhân.
Trường Đại học Văn Lang (VLU) là trường tư thục tại TP.HCM, định hướng xây dựng môi trường học tập hiện đại, sáng tạo. Trường đào tạo các chương trình Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm, trong đó có những chương trình tăng cường tiếng Anh, định hướng quốc tế, phù hợp với sinh viên muốn làm việc trong môi trường toàn cầu hoặc tại các công ty đa quốc gia.

Điểm chuẩn CNTT và Kỹ thuật phần mềm tại Văn Lang thay đổi theo từng năm, từng phương thức xét tuyển. Một số chương trình có mức điểm đầu vào vừa phải, đặc biệt khi xét học bạ hoặc điểm ĐGNL, giúp thí sinh có thêm lựa chọn nếu không tự tin với điểm thi THPT. Các phương thức thường bao gồm:
Văn Lang đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất: phòng lab lập trình, phòng máy cấu hình cao, không gian sáng tạo, khu vực làm việc nhóm, khu vực dành cho câu lạc bộ công nghệ. Trường khuyến khích sinh viên tham gia:
Các chương trình CNTT và Kỹ thuật phần mềm được thiết kế theo hướng ứng dụng, cập nhật các xu hướng công nghệ mới ở mức phù hợp với bậc đại học:
Học phí của Văn Lang ở mức trung bình – cao trong nhóm trường tư thục, đặc biệt với các chương trình chất lượng cao hoặc định hướng quốc tế (tăng cường tiếng Anh, học với giảng viên nước ngoài, giáo trình quốc tế). Trường có nhiều chính sách học bổng đầu vào dựa trên điểm thi THPT, học bạ, điểm ĐGNL, cũng như học bổng duy trì cho sinh viên có thành tích học tập – rèn luyện tốt.
Thí sinh nên so sánh giữa điểm đầu vào của từng chương trình, chất lượng chương trình (nội dung môn học, thời lượng thực hành, mức độ cập nhật công nghệ, yêu cầu ngoại ngữ) và khả năng tài chính. Với các chương trình tăng cường tiếng Anh, cần đánh giá năng lực ngoại ngữ hiện tại của bản thân để tránh quá tải, đồng thời tận dụng cơ hội tiếp cận tài liệu, giảng dạy bằng tiếng Anh nếu đủ khả năng.
Trường Đại học Gia Định (GDU) là trường tư thục tại TP.HCM, định vị là trường có học phí “hợp lý” và chương trình đào tạo theo định hướng ứng dụng, phù hợp với thí sinh có điều kiện tài chính hạn chế nhưng mong muốn theo học đại học. Ngành Công nghệ thông tin tại Gia Định thường có điểm đầu vào khá thấp so với nhiều trường khác trong khu vực, đặc biệt khi xét học bạ, nên phù hợp với thí sinh có điểm thi THPT ở mức trung bình.

Các phương thức xét tuyển thường bao gồm:
Điểm đầu vào thấp không đồng nghĩa với việc chương trình học sẽ dễ. Sinh viên CNTT tại Gia Định vẫn phải đối mặt với khối lượng kiến thức nền tảng về toán – logic, lập trình, cấu trúc dữ liệu, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính. Nếu nền tảng toán – tin ở phổ thông chưa tốt, sinh viên cần đầu tư nhiều thời gian tự học, làm bài tập, tham gia lớp phụ đạo (nếu có) để không bị “hổng” kiến thức.
Ngành CNTT tại Gia Định tập trung vào các kỹ năng thực hành, định hướng ứng dụng rõ rệt:
Trường nhấn mạnh việc gắn đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp: tổ chức cho sinh viên thực tập sớm, mời chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy một số học phần, chia sẻ kinh nghiệm thực tế, yêu cầu sinh viên làm đồ án mô phỏng bài toán doanh nghiệp. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về môi trường làm việc, yêu cầu kỹ năng, thái độ nghề nghiệp.
Học phí của Gia Định thường thấp hơn đáng kể so với nhiều trường tư thục khác tại TP.HCM, là yếu tố quan trọng với thí sinh có điều kiện tài chính hạn chế. Tuy nhiên, khi lựa chọn, thí sinh cần tìm hiểu kỹ:
Việc chủ động tham gia câu lạc bộ học thuật, tự học thêm công nghệ mới, xây dựng portfolio (sản phẩm cá nhân, dự án nhóm) sẽ giúp sinh viên Gia Định nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động, bù đắp phần nào hạn chế về điểm đầu vào ban đầu.
Ngành CNTT tại Đại học Đông Á có ngưỡng đầu vào vừa phải, phù hợp với thí sinh điểm trung bình khá nhưng có định hướng rõ ràng theo đuổi công nghệ. Điểm thi THPT khoảng 18–20 hoặc học bạ từ 6,0–6,5 trở lên thường vẫn có cơ hội, nhất là khi biết tận dụng nhiều phương thức xét tuyển. Chương trình mã ngành 7480201, thiên về ứng dụng, chú trọng thực hành, dự án và kỹ năng nghề nghiệp, giúp sinh viên từng bước trở thành lập trình viên, kỹ sư phần mềm, quản trị mạng… Môi trường Đà Nẵng với nhiều doanh nghiệp CNTT, cơ hội thực tập và việc làm khá phong phú, tạo lợi thế cho người học có tinh thần tự học, chăm chỉ, dù điểm đầu vào không quá cao.

Với thí sinh có học lực ở mức trung bình khá, câu hỏi quan trọng nhất là: mức điểm nào thì có thể “an toàn” nộp hồ sơ vào ngành Công nghệ thông tin (CNTT) của Đại học Đông Á? Về tổng quan, ngành CNTT của trường được đánh giá là có ngưỡng đầu vào vừa phải, không quá cao như một số trường top đầu, nhưng vẫn đảm bảo sàng lọc để giữ chất lượng đầu vào ở mức ổn định.

Ở phương thức xét điểm thi THPT, những năm gần đây trường thường công bố ngưỡng nhận hồ sơ cho ngành CNTT quanh mức trung bình khá. Điều này có nghĩa là thí sinh có tổng điểm tổ hợp xét tuyển (thường là A00, A01, D01 hoặc các tổ hợp tương đương tùy từng năm) ở mức trên trung bình, nếu phân bố điểm đồng đều, vẫn có khả năng cạnh tranh. Thí sinh có tổng điểm khoảng từ 18–20 (tùy năm, tùy mức điểm sàn Bộ GD&ĐT và đề án tuyển sinh của trường) thường vẫn có cơ hội nộp hồ sơ, đặc biệt nếu ngành CNTT không nằm trong nhóm ngành “nóng” nhất của năm đó.
Với phương thức xét học bạ, Đại học Đông Á thường áp dụng ngưỡng điểm trung bình các môn trong tổ hợp xét tuyển từ khoảng 6,0–6,5 trở lên. Một số năm, trường có thể yêu cầu:
Cách tính điểm học bạ có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy thí sinh cần đọc kỹ đề án tuyển sinh. Một số lưu ý chuyên môn khi đánh giá khả năng trúng tuyển bằng học bạ:
Trước khi đăng ký, thí sinh cần truy cập website tuyển sinh chính thức của Đại học Đông Á để kiểm tra chi tiết:
Với thí sinh có điểm thi THPT hoặc học bạ ở mức trung bình khá, việc chuẩn bị hồ sơ sớm, nộp trong các đợt đầu của xét học bạ thường giúp tăng khả năng trúng tuyển, vì một số ngành có thể đủ chỉ tiêu sớm.
Ngành Công nghệ thông tin tại Đại học Đông Á mang mã ngành 7480201, thuộc nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin theo danh mục của Bộ GD&ĐT. Khi đăng ký nguyện vọng trên hệ thống tuyển sinh quốc gia hoặc trên cổng tuyển sinh riêng của trường, thí sinh cần ghi chính xác mã ngành này để tránh nhầm với các ngành gần như Khoa học máy tính, Hệ thống thông tin, Kỹ thuật phần mềm (nếu trường có mở riêng).

Chương trình đào tạo CNTT của Đại học Đông Á được thiết kế theo định hướng ứng dụng, bậc đào tạo có thể là kỹ sư hoặc cử nhân tùy theo cấu trúc chương trình từng khóa. Thời gian đào tạo thường kéo dài khoảng 4–4,5 năm, bao gồm:
Về mặt chuyên môn, chương trình CNTT tại Đại học Đông Á thường bao gồm các nhóm học phần chính:
Định hướng đào tạo của trường là gắn với nhu cầu doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung – Tây Nguyên. Điều này thể hiện qua việc:
Với thí sinh có điểm đầu vào vừa phải nhưng có định hướng rõ ràng theo đuổi ngành CNTT, chương trình 7480201 tại Đại học Đông Á phù hợp với mục tiêu trở thành lập trình viên, kỹ sư phần mềm, kỹ thuật viên hệ thống, quản trị mạng, nhân viên IT nội bộ tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc làm nền tảng để phát triển lên các vị trí cao hơn sau vài năm kinh nghiệm.
Đà Nẵng là một trong những trung tâm CNTT lớn của miền Trung, với hệ sinh thái gồm các doanh nghiệp phần mềm, công ty outsourcing, trung tâm R&D, startup công nghệ. Học CNTT tại Đại học Đông Á, sinh viên có lợi thế về môi trường thực hành và tiếp cận doanh nghiệp ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.

Trong chương trình, các học phần dự án (project-based learning) thường được thiết kế để sinh viên:
Đại học Đông Á chú trọng kết nối với doanh nghiệp thông qua:
Đối với sinh viên năm 3, năm 4, việc tham gia thực tập tại doanh nghiệp giúp:
Với thí sinh có điểm thi ở mức trung bình khá, nhưng có tinh thần tự học, sẵn sàng đầu tư thời gian cho thực hành và dự án, môi trường CNTT tại Đại học Đông Á và hệ sinh thái doanh nghiệp CNTT ở Đà Nẵng là nền tảng phù hợp để phát triển nghề nghiệp.
Trước mỗi mùa tuyển sinh, Đại học Đông Á công bố đề án tuyển sinh với thông tin chi tiết về phương thức xét tuyển, chỉ tiêu, tổ hợp môn, ngưỡng nhận hồ sơ cho từng ngành, trong đó có CNTT. Thí sinh dự định đăng ký ngành CNTT năm 2026 cần chủ động cập nhật các nội dung sau trên website chính thức của trường:

Khi lựa chọn phương thức, thí sinh nên phân tích thế mạnh cá nhân:
Việc kết hợp nhiều phương thức xét tuyển giúp tăng xác suất trúng tuyển, nhưng thí sinh cần quản lý tốt:
Với thí sinh có điểm đầu vào ở mức vừa phải, biết tận dụng linh hoạt các phương thức xét tuyển (đặc biệt là học bạ và điểm thi THPT), ngành CNTT mã 7480201 tại Đại học Đông Á là lựa chọn phù hợp để bắt đầu con đường trở thành kỹ sư hoặc cử nhân CNTT trong tương lai.
Các ngành gần CNTT mở ra lựa chọn linh hoạt cho thí sinh khi chưa đủ điểm vào ngành mong muốn, nhưng vẫn muốn theo đuổi lĩnh vực công nghệ. Phần lớn chương trình đều chia sẻ nền tảng chung về lập trình, cấu trúc dữ liệu, hệ điều hành, mạng, cơ sở dữ liệu, từ đó phát triển thành các hướng chuyên sâu như phát triển phần mềm, quản trị – phân tích hệ thống, hạ tầng mạng, phần cứng – nhúng, dữ liệu – AI hay bảo mật. Nhờ đó, sinh viên có thể chuyển hướng, học song ngành hoặc mở rộng chuyên môn tương đối thuận lợi nếu đáp ứng điều kiện học thuật. Khi cân nhắc đăng ký, cần so sánh kỹ chuẩn đầu ra, tỷ lệ lý thuyết – thực hành, mức độ thiên về toán, phần cứng hay nghiệp vụ, cũng như cơ hội việc làm và khả năng đáp ứng năng lực, sở thích cá nhân.

Khi điểm thi không đủ để vào ngành Công nghệ thông tin tại trường mong muốn, thí sinh có thể cân nhắc các ngành gần như Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin, Mạng máy tính – Truyền thông dữ liệu. Đây đều là các ngành thuộc nhóm máy tính và công nghệ thông tin, có chung nền tảng về tư duy thuật toán, cấu trúc dữ liệu, kiến trúc máy tính, hệ điều hành và mạng. Trong 1–2 năm đầu, sinh viên thường học cùng hoặc học các học phần tương đương với sinh viên CNTT, tạo điều kiện thuận lợi để chuyển hướng hoặc mở rộng chuyên môn sau này.

Về chương trình đào tạo, mỗi ngành có trọng tâm khác nhau:
Trong nhiều trường, điểm chuẩn các ngành gần này có thể thấp hơn một chút so với CNTT, tạo cơ hội cho thí sinh có điểm thi ở sát ngưỡng. Tuy nhiên, mức chênh lệch không quá lớn ở các trường top, do nhu cầu nhân lực cao và chương trình đào tạo ngày càng được chuẩn hóa. Một số trường áp dụng cơ chế chuyển ngành sau năm nhất hoặc năm hai nếu sinh viên đạt mức điểm trung bình tích lũy (GPA) và số tín chỉ tối thiểu theo quy định, đồng thời không nợ học phần cơ sở. Cũng có trường cho phép:
Thí sinh cần đọc kỹ đề cương chi tiết học phần, chuẩn đầu ra, tỷ lệ lý thuyết – thực hành, yêu cầu đồ án, thực tập doanh nghiệp để hiểu rõ mình sẽ học gì, làm gì sau khi ra trường, thay vì chỉ nhìn vào tên ngành hoặc điểm chuẩn.
Kỹ thuật máy tính, IoT và hệ thống nhúng là các ngành gần CNTT nhưng thiên về phần cứng, kiến trúc hệ thống và tích hợp phần mềm – phần cứng. Chương trình đào tạo thường kết hợp kiến thức điện – điện tử, vi xử lý, lập trình nhúng, mạng cảm biến, cùng với các kiến thức CNTT cơ bản như cấu trúc dữ liệu, hệ điều hành, mạng máy tính. Sinh viên không chỉ viết phần mềm mà còn phải hiểu cách phần mềm tương tác với phần cứng, cách tối ưu tài nguyên hạn chế trên thiết bị nhúng.

Với Kỹ thuật máy tính, nội dung học thường bao gồm:
Đối với IoT và hệ thống nhúng, chương trình thường nhấn mạnh:
Điểm chuẩn các ngành này ở một số trường có thể thấp hơn CNTT do tính chất chuyên sâu, yêu cầu nền tảng toán – lý và khả năng làm việc với phần cứng. Tuy nhiên, khối lượng thực hành trong phòng lab, xưởng điện – điện tử, dự án chế tạo sản phẩm thường rất lớn, đòi hỏi sinh viên phải kiên trì, tỉ mỉ và chủ động tự mày mò. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc trong các lĩnh vực:
Thí sinh cần tự đánh giá mức độ yêu thích với các môn Vật lý, mạch điện, đo lường, cũng như khả năng làm việc trong môi trường phòng thí nghiệm, xưởng thực hành. Không nên chọn ngành này nếu chỉ muốn “học gần CNTT” nhưng không muốn đụng đến phần cứng, vì tỷ trọng phần cứng và kỹ thuật điện – điện tử là khá lớn.
Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo, Phân tích dữ liệu là các ngành mới, liên quan chặt chẽ đến CNTT, toán, thống kê, tối ưu và mô hình hóa. Nhiều trường tổ chức đào tạo theo hướng liên ngành giữa khoa CNTT và khoa Toán – Thống kê – Kinh tế, nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực phân tích dữ liệu trong tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử, sản xuất, y tế, logistics.

Chương trình đào tạo thường bao gồm các nhóm học phần chính:
Với thí sinh yêu thích toán, thích làm việc với số liệu, biểu đồ, mô hình dự đoán, đây là lựa chọn hấp dẫn khi không vào được CNTT truyền thống. Tuy nhiên, các ngành này đòi hỏi:
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc ở các vị trí như Data Analyst, Data Scientist, Machine Learning Engineer, AI Engineer, Chuyên viên phân tích kinh doanh (Business Intelligence). Mức độ cạnh tranh cao, nhưng nhu cầu nhân lực cũng rất lớn, đặc biệt trong các doanh nghiệp lớn, ngân hàng, công ty công nghệ, startup. Thí sinh nên xem kỹ tỉ lệ học phần toán – thống kê so với lập trình, để chọn ngành phù hợp với thế mạnh cá nhân, tránh chọn chỉ vì ngành đang “hot”.
An toàn thông tin và An ninh mạng là các ngành gần CNTT, tập trung vào bảo mật hệ thống, mạng, ứng dụng và dữ liệu. Chương trình đào tạo thường được xây dựng dựa trên các chuẩn quốc tế (như ISO 27001, các khung năng lực an ninh mạng), kết hợp kiến thức nền tảng về CNTT với các học phần chuyên sâu về bảo mật.

Các nhóm học phần tiêu biểu gồm:
Ở một số trường, điểm chuẩn các ngành này có thể thấp hơn CNTT, nhưng xu hướng chung là tăng dần do nhu cầu nhân lực lớn trong bối cảnh tấn công mạng ngày càng phức tạp. Nhiều chương trình đào tạo có sự hợp tác với doanh nghiệp an ninh mạng, nhà mạng, ngân hàng, giúp sinh viên được thực tập, tham gia dự án thực tế, thi chứng chỉ quốc tế (CEH, Security+, CISSP…) ngay trong quá trình học.
Ngành này đòi hỏi tư duy logic, khả năng phân tích, tính kiên nhẫn và đặc biệt là đạo đức nghề nghiệp cao, vì sinh viên được tiếp cận với kiến thức tấn công – phòng thủ, hệ thống quan trọng của tổ chức. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc tại:
Thí sinh nên tìm hiểu kỹ về hệ thống phòng lab, thiết bị thực hành, môi trường mô phỏng tấn công – phòng thủ, cũng như đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm thực tế, vì đây là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng đào tạo trong lĩnh vực an ninh mạng.
Đánh giá chất lượng một trường CNTT cần tiếp cận đa chiều, không dừng ở điểm chuẩn. Trước hết, nên phân tích kỹ đề án tuyển sinh, cấu trúc chương trình, chuẩn đầu ra, hệ thống chuyên ngành và mức độ cập nhật công nghệ để xem chương trình có gắn với khung năng lực quốc tế và nhu cầu doanh nghiệp hay không. Tiếp đó, xem xét đội ngũ giảng viên, hoạt động nghiên cứu, phòng lab, hệ thống thiết bị, cũng như chất lượng đồ án, dự án phần mềm và portfolio sinh viên để đo năng lực thực hành. Cuối cùng, cần đối chiếu mạng lưới doanh nghiệp đối tác, chương trình thực tập, tỷ lệ việc làm, phản hồi cựu sinh viên và mức độ sôi động của các hoạt động chuyên môn, câu lạc bộ, hackathon… để có cái nhìn toàn diện.

Điểm đầu vào chỉ phản ánh một phần mức độ cạnh tranh, không phản ánh đầy đủ chất lượng đào tạo ngành CNTT. Để đánh giá trường một cách chuyên sâu, thí sinh không nên chỉ nhìn vào điểm chuẩn mà cần đọc kỹ đề án tuyển sinh và các tài liệu học thuật liên quan. Trong đề án, ngoài thông tin cơ bản như mã ngành, chỉ tiêu, phương thức tuyển sinh, cần chú ý đến:

Chuẩn đầu ra càng cụ thể, có gắn với các khung năng lực nghề nghiệp quốc tế (như SFIA, ACM/IEEE Curriculum Guidelines) thì mức độ chuyên nghiệp càng cao. Thí sinh nên đối chiếu chuẩn đầu ra với nhu cầu tuyển dụng thực tế trên thị trường để xem chương trình có “bắt kịp” yêu cầu doanh nghiệp hay không.
Bên cạnh đó, cần xem danh sách chuyên ngành hoặc định hướng chuyên sâu trong ngành CNTT: phát triển phần mềm, mạng, an ninh mạng, dữ liệu, AI, IoT, hệ thống nhúng, thương mại điện tử, công nghệ tài chính (FinTech)… Một chương trình tốt thường:
Thí sinh nên so sánh chương trình của các trường khác nhau, kể cả trường điểm cao và trường điểm thấp, dựa trên:
Đội ngũ giảng viên là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng đào tạo CNTT. Khi tìm hiểu, thí sinh nên xem:

Một khoa CNTT mạnh thường có giảng viên xuất hiện trong các hội thảo chuyên môn, seminar công nghệ, có tên trong các nhóm nghiên cứu, phòng lab chuyên sâu (AI Lab, Data Lab, Security Lab…).
Cơ sở vật chất như phòng lab, hệ thống máy chủ, mạng, thiết bị thực hành cũng rất quan trọng. Khi đánh giá, có thể chú ý:
Thí sinh có thể tham khảo hình ảnh, video, hoặc tham gia ngày hội tư vấn tuyển sinh, tham quan trường để đánh giá trực quan mức độ hiện đại, khả năng đáp ứng số lượng sinh viên.
Ngoài ra, nên xem các đồ án tốt nghiệp, dự án phần mềm, portfolio của sinh viên. Một số khía cạnh cần chú ý:
Portfolio sinh viên (trang cá nhân, GitHub, GitLab, sản phẩm demo) phản ánh trực tiếp năng lực thực hành. Nếu nhiều sinh viên của một khoa có portfolio phong phú, dự án đa dạng, đóng góp mã nguồn mở, đó là dấu hiệu môi trường học tập khuyến khích thực hành và sáng tạo, đôi khi quan trọng hơn cả điểm đầu vào.
Ngành CNTT gắn chặt với doanh nghiệp, nên mạng lưới đối tác của trường là tiêu chí quan trọng. Khi xem danh sách doanh nghiệp hợp tác với khoa CNTT, cần chú ý:

Chương trình thực tập và hỗ trợ việc làm cũng cần được xem xét ở mức chi tiết:
Một số trường có trung tâm hỗ trợ việc làm, tổ chức ngày hội việc làm, chương trình cố vấn nghề nghiệp (career mentoring), khóa học kỹ năng mềm, kỹ năng phỏng vấn, viết CV, mô phỏng phỏng vấn kỹ thuật. Thí sinh nên ưu tiên các trường có hệ thống hỗ trợ này, kể cả khi điểm đầu vào không quá cao, vì chúng tác động trực tiếp đến khả năng hòa nhập thị trường lao động.
Sản phẩm tốt nghiệp của sinh viên CNTT là thước đo thực tế về năng lực đào tạo. Khi tìm kiếm trên website khoa, fanpage, kênh YouTube của trường, nên quan sát:

Nếu sản phẩm đa dạng, có tính ứng dụng, được doanh nghiệp đánh giá cao, đó là dấu hiệu tích cực cho thấy chương trình đào tạo gắn với thực tiễn. Ngược lại, nếu khó tìm thấy thông tin về sản phẩm sinh viên, hoặc sản phẩm đơn điệu, lặp lại qua nhiều khóa, cần cân nhắc kỹ.
Phản hồi cựu sinh viên là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá “độ bền” của chất lượng đào tạo. Thí sinh có thể:
Ngoài ra, hoạt động chuyên môn như câu lạc bộ lập trình, cuộc thi hackathon, seminar công nghệ, nhóm nghiên cứu cũng phản ánh mức độ năng động của khoa. Một môi trường mạnh thường có:
Một môi trường có nhiều hoạt động chuyên môn sẽ giúp sinh viên phát triển kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng mềm, xây dựng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp, từ đó tăng đáng kể cơ hội việc làm và khả năng phát triển sự nghiệp lâu dài trong ngành CNTT.
Khi cân nhắc chọn trường CNTT có điểm đầu vào thấp, cần nhìn tổng thể tổng chi phí sở hữu cho 4–5 năm, không chỉ so sánh học phí từng năm. Trước hết, nên phân tích cấu trúc học phí theo tín chỉ, học kỳ và toàn khóa giữa trường công lập và tư thục, chú ý cơ chế tăng học phí, các khoản phụ thu và khả năng công bố học phí trọn khóa. Song song, phải tính đến chi phí bắt buộc cho laptop, phần mềm, dịch vụ cloud, thiết bị IoT, chứng chỉ công nghệ, ngoại ngữ và đồ án tốt nghiệp. Một trụ cột khác là chi phí sinh hoạt: ký túc xá, thuê trọ, ăn uống, đi lại, khác biệt rõ giữa các khu vực. Cuối cùng, cần khai thác tối đa học bổng, hỗ trợ tài chính, vay ưu đãi và cơ hội làm thêm đúng chuyên môn để giảm gánh nặng ngân sách gia đình.

Khi chọn trường có ngành CNTT điểm thấp, phần lớn thí sinh sẽ đứng trước hai nhóm lựa chọn chính: trường công lập địa phương (đa số là chương trình đại trà) và trường tư thục có ngưỡng điểm dễ tiếp cận hơn. Ở góc độ tài chính, không chỉ nên nhìn vào “học phí một năm” mà cần phân tích sâu theo tín chỉ – học kỳ – toàn khóa, đồng thời xem kỹ cơ chế tăng học phí và các khoản phí bắt buộc khác.

Với trường công lập, học phí thường được tính theo số tín chỉ đăng ký mỗi học kỳ. Mỗi tín chỉ có đơn giá khác nhau tùy chương trình (đại trà, chất lượng cao, tiên tiến, liên kết quốc tế). Sinh viên CNTT thường phải học từ 130–150 tín chỉ cho cả khóa. Nếu đơn giá một tín chỉ là 350.000–450.000 đồng, tổng học phí toàn khóa có thể dao động từ khoảng 45–65 triệu đồng cho chương trình đại trà, chưa tính học lại hoặc học cải thiện. Ở chương trình chất lượng cao, đơn giá tín chỉ có thể gấp 1,5–2 lần, kéo theo tổng chi phí tăng tương ứng.
Trường tư thục thường công bố học phí theo năm hoặc theo học kỳ, ít khi tách chi tiết theo tín chỉ, nhưng thực chất vẫn có khung tín chỉ tối thiểu – tối đa cho mỗi kỳ. Một số trường áp dụng mức học phí cố định cho toàn khóa (cam kết không tăng), trong khi nhiều trường khác quy định biên độ tăng mỗi năm (ví dụ không quá 10–15%/năm). Khi so sánh, cần:
Trường công lập có ưu thế là học phí thấp hơn, đặc biệt với chương trình đại trà, nhưng một số chương trình chất lượng cao, tiên tiến, dạy bằng tiếng Anh có mức học phí tiệm cận hoặc thậm chí cao hơn trường tư thục tầm trung. Trường tư thục thường có học phí cao hơn, đổi lại có thể đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất, phòng lab, phòng thực hành, trung tâm dữ liệu, không gian làm việc nhóm, cũng như tổ chức nhiều workshop, seminar với doanh nghiệp.
Thí sinh nên tra cứu đề án tuyển sinh và bảng học phí CNTT của từng trường trên website chính thức, sau đó lập bảng tính riêng để ước tính tổng chi phí cho 4–5 năm học. Nên tính theo các kịch bản:
Cần chú ý xem trường có công bố học phí trọn khóa hay không. Nếu có, gia đình sẽ dễ lập kế hoạch tài chính hơn vì ít rủi ro biến động. Nếu không, nên hỏi rõ phòng đào tạo hoặc phòng tài chính về biên độ tăng tối đa mỗi năm, các khoản phụ thu (phí cơ sở vật chất, phí thư viện, phí dịch vụ sinh viên, phí sử dụng phòng lab chuyên dụng…).
| Loại trường | Mức học phí ước tính/năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công lập chương trình đại trà | 10–20 triệu đồng | Học phí thấp, tăng nhẹ theo năm |
| Công lập chương trình chất lượng cao | 25–40 triệu đồng | Cơ sở vật chất tốt hơn, sĩ số lớp nhỏ |
| Tư thục học phí trung bình | 25–35 triệu đồng | Nhiều hoạt động doanh nghiệp, thực hành |
| Tư thục học phí cao | 40–60 triệu đồng | Chương trình quốc tế, song ngữ, liên kết |
Học CNTT gần như bắt buộc phải có laptop riêng, vì phần lớn thời gian học tập, làm bài tập, làm đồ án đều diễn ra trên máy tính. Đối với sinh viên lập trình, nên ưu tiên CPU từ Core i5/Ryzen 5 trở lên, RAM tối thiểu 8GB (tốt hơn là 16GB), SSD 256–512GB, màn hình đủ rộng và độ phân giải tốt để làm việc lâu dài. Mức chi phí hợp lý thường nằm trong khoảng 12–25 triệu đồng, tùy thương hiệu, cấu hình và khả năng tài chính.

Ngoài phần cứng, sinh viên CNTT có thể phát sinh chi phí cho phần mềm bản quyền nếu trường không cung cấp license miễn phí hoặc ưu đãi. Một số phần mềm chuyên dụng (IDE trả phí, công cụ thiết kế, phần mềm mô phỏng mạng, phần mềm phân tích dữ liệu…) có thể yêu cầu mua license theo năm. Tuy nhiên, nhiều hãng lớn có chính sách miễn phí hoặc giảm giá mạnh cho sinh viên, nên cần chủ động tìm hiểu qua email sinh viên hoặc cổng thông tin của trường.
Trong quá trình học, đặc biệt ở các môn liên quan đến cloud, web, mobile, IoT, sinh viên thường phải sử dụng:
Một khoản đầu tư quan trọng khác là chứng chỉ công nghệ. Các chứng chỉ như AWS Certified Cloud Practitioner, Azure Fundamentals, chứng chỉ mạng của Cisco, chứng chỉ cơ sở dữ liệu của Oracle, chứng chỉ lập trình (Java, .NET, Python, Front-end…) giúp hồ sơ xin việc nổi bật hơn. Mỗi chứng chỉ thường có lệ phí thi từ vài chục đến vài trăm USD, nhưng nhiều trường hoặc doanh nghiệp đối tác có thể tài trợ một phần hoặc toàn bộ lệ phí cho sinh viên đạt yêu cầu.
Về học ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, phần lớn trường CNTT hiện nay đều quy định chuẩn đầu ra (TOEIC, IELTS, TOEFL iBT…). Nếu năng lực tiếng Anh đầu vào còn hạn chế, sinh viên sẽ phải đầu tư đáng kể cho:
Đối với đồ án, dự án cuối kỳ, khóa luận tốt nghiệp, ngoài chi phí in ấn, đóng bìa, sinh viên CNTT có thể phải chi thêm cho việc thuê server, mua thêm tài khoản cloud, mua thiết bị phần cứng, cảm biến, camera, module AI, hoặc chi phí triển khai thử nghiệm thực tế (ví dụ triển khai hệ thống tại doanh nghiệp đối tác, trường học, cửa hàng…). Gia đình nên tính toán các khoản này như một phần của “chi phí học tập mở rộng”, không chỉ gói gọn trong học phí.
Chi phí sinh hoạt là yếu tố quyết định tổng ngân sách học đại học, đôi khi còn lớn hơn cả học phí, đặc biệt với sinh viên học xa nhà. Mức chi này phụ thuộc mạnh vào khu vực học, loại hình chỗ ở (ký túc xá hay thuê trọ), thói quen chi tiêu và khả năng tự nấu ăn hay ăn ngoài.

Ký túc xá trường công lập thường có chi phí thấp, dao động từ vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng/tháng, tùy loại phòng (4–8 người/phòng, có điều hòa hay không, có nước nóng hay không). Ưu điểm là an ninh tốt, gần trường, chi phí rẻ; nhược điểm là số lượng chỗ hạn chế, môi trường đông người, ít riêng tư. Một số trường tư thục xây ký túc xá hiện đại, có thang máy, phòng 2–4 người, dịch vụ kèm theo (wifi, vệ sinh, bảo vệ 24/7), nhưng phí nội trú thường cao hơn đáng kể.
Nếu không ở ký túc xá, sinh viên phải thuê trọ bên ngoài. Chi phí thuê phòng trọ, căn hộ mini, ở ghép… chênh lệch rất lớn giữa các thành phố. Ngoài tiền phòng, cần cộng thêm tiền điện, nước, internet, gửi xe, chi phí sinh hoạt chung. Bên cạnh đó là chi phí ăn uống (tự nấu hay ăn ngoài), đi lại (xe bus, xe máy, xăng xe, gửi xe), tài liệu học tập, giải trí, y tế, bảo hiểm.
| Khu vực | Chi phí sinh hoạt ước tính/tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hà Nội, TP.HCM | 5–8 triệu đồng | Thuê trọ, ăn uống, đi lại cao hơn |
| Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ | 4–6 triệu đồng | Mức sống trung bình, nhiều lựa chọn trọ |
| Thái Nguyên, Vinh, các tỉnh | 3–5 triệu đồng | Chi phí thấp hơn, phù hợp tài chính hạn chế |
Một số gia đình cân nhắc chọn trường gần nhà để sinh viên có thể ở cùng gia đình, giảm đáng kể chi phí thuê trọ, ăn uống, đi lại. Trong trường hợp này, dù điểm đầu vào của trường có thể cao hơn một chút, tổng chi phí 4–5 năm học đôi khi vẫn thấp hơn so với việc học ở thành phố lớn nhưng phải tự lo toàn bộ sinh hoạt phí.
Chi phí di chuyển về quê trong các dịp lễ, Tết, hoặc đi lại giữa nơi ở và trường học mỗi ngày cũng cần được tính vào ngân sách. Ở các thành phố lớn, thời gian và chi phí di chuyển có thể khá lớn nếu chỗ ở xa trường, trong khi ở các thành phố vừa và nhỏ, quãng đường thường ngắn hơn, chi phí xăng xe và thời gian di chuyển cũng thấp hơn.
Nhiều trường, đặc biệt là trường tư thục hoặc các chương trình chất lượng cao, triển khai chính sách học bổng đầu vào khá hấp dẫn cho ngành CNTT. Học bổng có thể dựa trên điểm thi THPT, điểm học bạ, điểm kỳ thi đánh giá năng lực, hoặc thành tích học sinh giỏi, giải thưởng quốc gia, quốc tế. Mức học bổng thường dao động từ 25–100% học phí trong 1–2 học kỳ đầu, thậm chí có trường áp dụng cho cả năm học đầu tiên.

Tuy nhiên, để duy trì học bổng trong các học kỳ tiếp theo, sinh viên thường phải đáp ứng một loạt điều kiện, ví dụ:
Vì vậy, khi tính toán chi phí, không nên mặc định rằng học bổng sẽ kéo dài suốt 4–5 năm. Cần đọc kỹ quy chế học bổng, hỏi rõ phòng công tác sinh viên hoặc phòng đào tạo về:
Một số trường còn có chương trình hỗ trợ tài chính như cho vay học phí với lãi suất ưu đãi, cho phép đóng học phí theo từng đợt nhỏ, hoặc liên kết với ngân hàng để sinh viên vay tín chấp. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu gia đình muốn sinh viên học tại trường có chất lượng đào tạo tốt nhưng học phí cao hơn khả năng chi trả ngay lập tức. Tuy nhiên, cần tính toán kỹ:
Việc kết hợp hợp lý giữa học bổng, hỗ trợ tài chính, làm thêm đúng chuyên môn (thực tập có lương, cộng tác viên kỹ thuật, lập trình freelance…) sẽ giúp sinh viên CNTT giảm áp lực tài chính, tập trung hơn vào việc học và phát triển kỹ năng chuyên môn, đồng thời vẫn đảm bảo được kế hoạch chi trả chi phí học tập trong dài hạn.
Chiến lược sắp xếp nguyện vọng CNTT khi điểm thi ở mức trung bình cần dựa trên tư duy quản trị rủi ro: phân nhóm nguyện vọng, phân tích dữ liệu điểm chuẩn và đa dạng hóa phương thức xét tuyển. Trước hết, nên chia nguyện vọng thành ba nhóm thử sức – phù hợp – an toàn, dựa trên chênh lệch điểm với điểm chuẩn các năm, xu hướng tăng giảm, chỉ tiêu và mức cạnh tranh, đồng thời sắp xếp theo mức độ yêu thích ngành – trường thay vì chỉ nhìn “dễ đỗ”. Song song, cần đối chiếu điểm thi với điểm chuẩn CNTT ít nhất 3–5 năm, tách bạch theo từng tổ hợp và phương thức (THPT, học bạ, ĐGNL) để ước lượng khả năng trúng tuyển. Cuối cùng, việc lựa chọn phải gắn với ưu tiên cá nhân về ngành học, địa điểm, học phí và cơ hội thực tập – việc làm, nhằm đảm bảo lộ trình lâu dài phù hợp.

Với thí sinh có điểm thi ở mức trung bình hoặc trung bình khá, chiến lược sắp xếp nguyện vọng ngành CNTT nên được xây dựng gần giống cách quản trị rủi ro trong đầu tư: phân tán rủi ro, ưu tiên mục tiêu dài hạn (ngành – trường mong muốn) nhưng vẫn có “vùng đệm” an toàn. Việc chia nguyện vọng thành ba nhóm thử sức, phù hợp, an toàn không chỉ dựa trên chênh lệch điểm, mà còn nên xét đến xu hướng tăng/giảm điểm chuẩn, chỉ tiêu tuyển sinh và mức độ cạnh tranh của từng trường.

Nhóm thử sức thường gồm:
Với nhóm này, điểm chuẩn năm trước thường cao hơn điểm dự kiến của thí sinh khoảng 1–3 điểm. Tuy nhiên, cần phân tích sâu hơn:
Nhóm phù hợp là “trục chính” trong chiến lược nguyện vọng, thường chiếm nhiều lựa chọn nhất. Đặc điểm:
Ở nhóm này, thí sinh nên ưu tiên các ngành/chuyên ngành mình thực sự muốn học: Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin, Khoa học máy tính, Công nghệ đa phương tiện,… thay vì chỉ chọn ngành “gần gần” mà không rõ định hướng nghề nghiệp.
Nhóm an toàn đóng vai trò “phòng thủ”, giúp giảm nguy cơ trượt tất cả nguyện vọng. Đặc điểm:
Khi sắp xếp, trật tự nguyện vọng nên phản ánh mức độ yêu thích ngành – trường hơn là “độ dễ đỗ”. Một cấu trúc thường gặp:
Số lượng trong mỗi nhóm phụ thuộc tổng số nguyện vọng được phép đăng ký và mức chênh lệch điểm. Nếu điểm chỉ ở mức trung bình, nên tăng tỷ lệ nguyện vọng thuộc nhóm phù hợp và an toàn, hạn chế quá nhiều nguyện vọng thử sức mang tính “may rủi”.
Đối chiếu điểm thi với điểm chuẩn ngành CNTT không chỉ là so sánh con số đơn thuần, mà là quá trình phân tích dữ liệu tuyển sinh. Thí sinh nên thu thập điểm chuẩn của ít nhất 3–5 năm cho từng trường, từng ngành, từng tổ hợp xét tuyển để nhận diện xu hướng.

Một cách làm hiệu quả là lập bảng so sánh (có thể dùng Excel/Google Sheets) với các cột:
Khi phân tích, cần chú ý:
Việc đối chiếu cần tách bạch theo từng phương thức xét tuyển:
Thí sinh nên chọn tổ hợp có tổng điểm cao nhất của mình để đăng ký, nhưng cũng cần xem xét:
Với điểm thi THPT ở mức trung bình, chiến lược hợp lý là đa dạng hóa phương thức xét tuyển để không “đặt cược” vào một kỳ thi duy nhất. Mỗi phương thức có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng kiểu năng lực.

Xét điểm thi THPT:
Xét học bạ THPT:
Kỳ thi đánh giá năng lực (ĐGNL) của ĐHQG hoặc các trường khác:
Khi kết hợp nhiều phương thức, nên lập một “bản đồ xét tuyển” cá nhân:
Quản lý tốt các mốc thời gian giúp tránh tình trạng trễ hạn, bỏ lỡ cơ hội ở những trường phù hợp. Đồng thời, việc có nhiều “kênh” xét tuyển giúp giảm áp lực tâm lý, đặc biệt với ngành CNTT vốn có mức cạnh tranh cao tại các trường lớn.
Khi sắp xếp nguyện vọng, việc chỉ nhìn vào điểm chuẩn dễ dẫn đến lựa chọn thiếu phù hợp với mục tiêu dài hạn. Thí sinh nên tự trả lời một số câu hỏi cốt lõi:

Nếu ưu tiên ngành học hơn trường, có thể:
Nếu ưu tiên địa điểm:
Học phí là yếu tố cần tính toán kỹ:
Cơ hội thực tập và việc làm nên được xem xét ngay từ khi xếp nguyện vọng:
Mỗi thí sinh nên xác định rõ mục tiêu cá nhân (muốn làm lập trình viên, chuyên gia dữ liệu, chuyên viên an ninh mạng, tester, BA,…) để ưu tiên những chương trình đào tạo có nội dung, định hướng nghề nghiệp phù hợp, thay vì chỉ chạy theo tên trường hoặc điểm chuẩn.
Tra cứu điểm chuẩn và điều kiện tuyển sinh CNTT cần bắt đầu từ nguồn chính thống: website trường, mục tuyển sinh, đề án tuyển sinh, thông báo điểm chuẩn và ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào. Thí sinh phải đọc kỹ mô tả ngành, phân biệt ngành CNTT mã 7480201 với các chương trình, ngành gần, đồng thời theo dõi thông báo điều chỉnh chỉ tiêu, tổ hợp, phương thức. Khi đăng ký nguyện vọng, cần đối chiếu chính xác mã trường, mã ngành, mã chương trình, tổ hợp, phương thức trên hệ thống với đề án tuyển sinh để tránh bị loại oan. Nên hiểu rõ sự khác nhau giữa điểm chuẩn các năm và ngưỡng nhận hồ sơ hiện tại, chỉ dùng bảng tổng hợp không rõ nguồn để tham khảo sơ bộ rồi kiểm chứng lại trên kênh chính thức.

Để tra cứu chính xác điểm chuẩn và điều kiện tuyển sinh ngành Công nghệ thông tin (CNTT) theo từng trường, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định đúng nguồn thông tin chính thức. Mỗi trường đại học đều có:

Trên website tuyển sinh, thí sinh cần ưu tiên tìm và tải về các tài liệu sau:
Thí sinh nên đọc kỹ phần mô tả ngành CNTT trong đề án tuyển sinh để phân biệt:
Các thông báo quan trọng như: thay đổi chỉ tiêu, bổ sung phương thức xét tuyển, điều chỉnh tổ hợp, gia hạn thời gian đăng ký… thường được đăng trên:
Thí sinh cần phân biệt rõ:
Khi có điểm chưa rõ, nên:
Trong giai đoạn đăng ký và điều chỉnh nguyện vọng, việc ghi chính xác các mã là yếu tố mang tính “kỹ thuật” nhưng có thể quyết định trực tiếp đến việc nguyện vọng có được hệ thống ghi nhận hay không. Các mã cần đặc biệt chú ý gồm:

Trên hệ thống đăng ký của Bộ GD&ĐT hoặc cổng đăng ký riêng của trường, mỗi phương thức có thể được gán một mã riêng. Thí sinh cần:
Sai sót thường gặp:
Những lỗi này có thể khiến nguyện vọng bị hệ thống loại bỏ hoặc không được xét tuyển, dù điểm của thí sinh đủ để trúng tuyển nếu chọn đúng mã.
Trong quá trình tra cứu, thí sinh cần hiểu rõ bản chất của hai khái niệm thường bị nhầm lẫn:

Mối quan hệ giữa hai mức điểm này:
Cách sử dụng thông tin một cách hợp lý:
Ví dụ: nếu điểm của thí sinh chỉ nhỉnh hơn ngưỡng nhận hồ sơ 0,1–0,3 điểm nhưng thấp hơn nhiều so với điểm chuẩn năm trước, khả năng cạnh tranh sẽ thấp hơn so với trường hợp điểm cao hơn điểm chuẩn năm trước 0,5–1 điểm. Do đó, không nên hiểu sai rằng “chỉ cần đạt ngưỡng nhận hồ sơ là chắc chắn đỗ”.
Trong mùa tuyển sinh, trên mạng xã hội, diễn đàn, group học sinh – sinh viên thường xuất hiện rất nhiều:

Những bảng này có thể hữu ích ở mức độ tham khảo nhanh, nhưng tồn tại nhiều rủi ro:
Nếu sử dụng các bảng này làm căn cứ duy nhất để đăng ký nguyện vọng, thí sinh có thể:
Cách sử dụng thông tin tổng hợp một cách an toàn hơn:
Khi còn băn khoăn, thí sinh nên trao đổi với:
Việc rèn luyện thói quen kiểm chứng thông tin, ưu tiên nguồn chính thống và đối chiếu chéo giữa nhiều nguồn sẽ giúp thí sinh giảm thiểu rủi ro, đặc biệt khi lựa chọn các trường có ngành Công nghệ thông tin điểm thấp nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp lâu dài.
Các thắc mắc xoay quanh trường có ngành Công nghệ thông tin điểm thấp chủ yếu liên quan đến ngưỡng điểm trúng tuyển, lựa chọn giữa trường công – tư, cũng như cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Thí sinh cần hiểu rõ mặt bằng điểm thi, sự khác biệt giữa xét điểm thi THPT và xét học bạ, đồng thời biết cách tận dụng nhiều phương thức xét tuyển để tăng khả năng đỗ. Việc học CNTT tại trường tư thục hoặc trường điểm vừa phải không đồng nghĩa chất lượng kém, miễn là chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, kết nối doanh nghiệp được đảm bảo. Yếu tố quyết định vẫn là năng lực thực tế, thái độ học tập và mức độ chủ động của sinh viên trong việc tham gia dự án, thực tập và tự học công nghệ mới.

Mức điểm có thể đăng ký ngành Công nghệ thông tin (CNTT) thực tế chịu tác động bởi nhiều yếu tố: mặt bằng điểm thi từng năm, mức độ cạnh tranh của từng trường, chỉ tiêu tuyển sinh, cũng như phương thức xét tuyển. Ở nhóm trường top đầu (đại học quốc gia, trường kỹ thuật lớn, trường chuyên về công nghệ), điểm thi THPT theo tổ hợp A00, A01, D01… thường dao động từ khoảng 25–28 điểm, thậm chí có năm vượt mốc 28 điểm với ngành “hot” như Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm. Ngược lại, nhiều trường công lập địa phương, trường tư thục, hoặc trường định hướng ứng dụng có thể nhận hồ sơ từ khoảng 16–18 điểm, thậm chí thấp hơn nếu kết hợp ưu tiên khu vực, đối tượng.
Với phương thức xét học bạ, ngưỡng điểm cũng rất khác nhau. Một số trường chỉ yêu cầu điểm trung bình tổ hợp xét tuyển (ví dụ Toán – Lý – Hóa, Toán – Lý – Anh, Toán – Văn – Anh…) từ 6,0–6,5; trong khi các trường có thương hiệu mạnh hơn thường đặt ngưỡng từ 7,0–8,0, thậm chí yêu cầu điểm trung bình môn Toán riêng phải đạt từ 7,0 trở lên. Một số trường còn xét điểm trung bình cả năm lớp 12 hoặc trung bình 3 năm THPT, kết hợp điều kiện không có môn dưới 5,0.
Để ước lượng chính xác khả năng trúng tuyển, thí sinh nên:
Nếu điểm thi ở mức trung bình (khoảng 18–20 điểm), thí sinh vẫn có khá nhiều lựa chọn: các trường công lập địa phương, trường tư thục có điểm đầu vào vừa phải, hoặc các ngành gần CNTT tại trường điểm cao hơn. Điều quan trọng là:
Việc chọn học CNTT tại trường tư thục khi điểm thi không cao không phải là lựa chọn “kém chất lượng” nếu thí sinh đánh giá đúng và đủ các yếu tố cốt lõi. Nhiều trường tư thục hiện nay đầu tư rất mạnh vào:
Tuy nhiên, cũng tồn tại không ít trường tư thục chất lượng chưa cao: chương trình lạc hậu, nặng lý thuyết, ít giờ thực hành, thiếu dự án thực tế, kết nối doanh nghiệp yếu. Học trong môi trường như vậy, sinh viên dễ bị “lệch pha” với nhu cầu tuyển dụng, phải tự học lại rất nhiều sau khi ra trường.
Để đánh giá một trường tư thục có phù hợp hay không, thí sinh nên:
Nếu trường tư thục đáp ứng tốt các tiêu chí trên và gia đình có thể chi trả học phí, học CNTT tại đó vẫn là lựa chọn hợp lý, kể cả khi điểm đầu vào thấp. Ngược lại, nếu trường không chứng minh được chất lượng, nên cân nhắc các trường công lập địa phương, trường cao đẳng chất lượng cao, hoặc ngành gần CNTT tại trường uy tín hơn để đảm bảo nền tảng chuyên môn vững chắc.
Đại học Đông Á thường áp dụng nhiều phương thức xét tuyển song song cho ngành CNTT nhằm tạo cơ hội cho các nhóm thí sinh khác nhau. Các phương thức phổ biến có thể bao gồm:
Mỗi phương thức có:
Thí sinh quan tâm đến CNTT tại Đại học Đông Á cần truy cập website tuyển sinh của trường trong năm 2026 để xem chi tiết: tổ hợp xét tuyển, cách tính điểm học bạ, mức điểm sàn, lịch xét tuyển từng đợt, hồ sơ cần chuẩn bị. Việc kết hợp nhiều phương thức (thi THPT, học bạ, đánh giá năng lực nếu có) sẽ giúp tăng khả năng trúng tuyển, đặc biệt với thí sinh có học bạ tốt nhưng điểm thi chưa cao hoặc ngược lại.
Xét học bạ thường tăng đáng kể cơ hội trúng tuyển ngành CNTT cho những thí sinh có quá trình học tập ổn định nhưng kết quả thi THPT không phản ánh đúng năng lực. Nhiều trường sử dụng một trong các cách sau:
Ngưỡng điểm xét học bạ thường nằm trong khoảng 6,0–8,0 tùy trường và tùy mức độ cạnh tranh của ngành. Với những bạn có điểm trung bình các môn trong tổ hợp cao hơn điểm quy đổi từ thi THPT, xét học bạ là kênh rất hiệu quả để “cứu vãn” cơ hội vào ngành mong muốn.
Tuy nhiên, cần lưu ý một số điểm chuyên môn:
Thí sinh cần chuẩn bị đầy đủ học bạ bản gốc, bản sao công chứng, giấy chứng nhận ưu tiên (nếu có), theo dõi kỹ thông báo của trường. Xét học bạ không thay thế hoàn toàn thi THPT, nhưng là kênh bổ sung quan trọng để vào ngành CNTT tại các trường có điểm đầu vào vừa phải, đặc biệt phù hợp với những bạn có định hướng học CNTT từ sớm và duy trì kết quả học tập ổn định trong suốt 3 năm THPT.
Khả năng xin việc sau khi học CNTT phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực thực tế, kỹ năng nghề nghiệp và thái độ học tập của sinh viên, hơn là điểm đầu vào hay “thương hiệu” trường. Trong ngành công nghệ, rất nhiều doanh nghiệp tuyển dụng dựa trên:
Vì vậy, học tại trường có điểm đầu vào vừa phải không đồng nghĩa với việc khó xin việc, nếu sinh viên:
Tuy nhiên, môi trường đào tạo vẫn là yếu tố quan trọng. Một trường có:
sẽ tạo lợi thế rõ rệt cho sinh viên khi bước vào thị trường lao động. Do đó, khi chọn trường CNTT điểm đầu vào vừa phải, nên ưu tiên những trường chứng minh được chất lượng đào tạo và kết nối doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào mức điểm chuẩn thấp.
Lựa chọn giữa trường điểm thấp ngành CNTT và ngành gần CNTT ở trường điểm cao hơn là bài toán cân bằng giữa “đúng ngành” và “đúng môi trường”. Về chuyên môn, nhiều ngành gần CNTT như Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin, Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo, An toàn thông tin… có nội dung đào tạo rất gần với CNTT truyền thống, thậm chí chuyên sâu hơn vào một số mảng.
Nếu thí sinh ưu tiên học đúng tên ngành CNTT, sẵn sàng chấp nhận học tại trường điểm thấp hơn, miễn là chương trình đào tạo ổn, có thực hành, có cơ hội thực tập, việc làm, thì chọn trường điểm thấp ngành CNTT là hợp lý. Ngược lại, nếu thí sinh coi trọng môi trường học tập, danh tiếng trường, mạng lưới cựu sinh viên, cơ hội giao lưu quốc tế, thì việc chọn ngành gần CNTT ở trường điểm cao hơn có thể mang lại lợi ích dài hạn.
Khi so sánh hai lựa chọn, nên phân tích:
Trong thực tế, nhiều sinh viên học ngành gần CNTT tại trường điểm cao vẫn làm lập trình viên, kỹ sư phần mềm, kỹ sư dữ liệu, chuyên viên hệ thống… như sinh viên ngành CNTT. Quan trọng là năng lực thực tế và quá trình tự học, hơn là tên ngành ghi trên bằng tốt nghiệp. Vì vậy, lựa chọn tối ưu là chọn môi trường giúp phát triển năng lực lâu dài, có nhiều cơ hội cọ xát với doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa trên việc trường đó “điểm cao” hay “điểm thấp”.
ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN
- Điểm thi THPT Quốc gia từ 26 điểm trở lên;
- Đạt Học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố
- Điểm IELTS từ 6.5 trở lên
Trường Đại học Công nghệ Đông Á là trường đại học tiên phong với mô hình Active Learning - Thực hành ứng dụng, đào tạo đa ngành với các hệ: Đại học và Sau đại học. Hiện nay, Trường đang đào tạo 34 ngành đại học chính quy, hãy cùng tìm hiểu về các ngành học của EAUT tại đây nhé:
| TÊN NGÀNH | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | THỜI GIAN ĐÀO TẠO |
| Công nghệ Thông tin | 7480201 |
A00, A01, A02, A03, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, C01, C02, C03, C14, D01, D07 * Áp dụng xét thêm các tổ hợp sau với các ngành: – Công nghệ Thực phẩm: (B00, D08) – Thiết kế đồ hoạ số, Kiến trúc, Kiến trúc nội thất: Các tổ hợp H,V |
8 - 9 Kỳ học (Từ 4 - 4,5 năm) |
| CN Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng | |||
| CN Thiết kế đồ hoạ số | |||
| Công nghệ Chế tạo máy | 7510202 | ||
| CN Cơ điện tử | |||
| Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | 7510205 | ||
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt - Điện lạnh) | 7510206 | ||
| CN Điện lạnh và điều hoà không khí | |||
| Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (Công nghệ Nước) | 7510406 | ||
| Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa | 7510303 | ||
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử | 7510301 | ||
| CN Công nghệ Kỹ thuật Bán dẫn | |||
| Công nghệ Xây dựng | 7580201 | ||
| Kiến trúc | 7580101 | ||
| CN Kiến trúc Nội thất | |||
| Công nghệ Thực phẩm | 7540101 |
Trường Đại học Công nghệ Đông Á tuyển sinh theo 4 phương thức:
Trường Đại học Công nghệ Đông Á là trường đại học tiên phong với mô hình Active Learning - Thực hành ứng dụng. Hiện nay, Trường đang đào tạo 34 ngành đại học chính quy, trong đó khối kinh tế xã hội có 16 ngành học được rất nhiều thí sinh và phụ huynh quan tâm, hãy cùng tìm hiểu về các ngành học của EAUT tại đây nhé:
| TÊN NGÀNH | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | THỜI GIAN ĐÀO TẠO |
| Quản trị Kinh doanh | 7340101 |
A00, A01, A03, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D10. |
7 - 8 Kỳ học (Từ 3 - 4 năm) |
| CN Quản trị Kinh doanh thời trang | |||
| Marketing | 7340115 | ||
| Quản trị Nhân lực | 7340404 | ||
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | ||
| Tài chính Ngân hàng | 7340201 | ||
| Công nghệ Tài chính | 7340205 | ||
| Kế toán | 7340301 | ||
| Kế toán định hướng ACCA | |||
| Luật | 7380101 | ||
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | C00, C01, C02, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D06, D14, D15, D66, D78, D83 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | ||
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | ||
| Ngôn ngữ Nhật Bản | 7220209 | ||
| Quản trị Khách sạn | 7810201 | ||
| Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | 7810103 |
Trường Đại học Công nghệ Đông Á tuyển sinh theo 4 phương thức:
Trường Đại học Công nghệ Đông Á là trường đại học tiên phong với mô hình Active Learning - Thực hành ứng dụng. Hiện nay, Trường đang đào tạo 34 ngành đại học chính quy trong đó khối ngành sức khoẻ trường đào tạo 2 ngành Dược học và Điều dưỡng, hãy cùng tìm hiểu về các ngành khối sức khoẻ của EAUT tại đây nhé:
| TÊN NGÀNH | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | THỜI GIAN ĐÀO TẠO |
| Dược học | 7720201 | A00, A02, A03, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07 | 9 Kỳ học (4,5 năm) |
| Điều dưỡng |
7720301 |
||
| 8 Kỳ học (4 năm) |
Trường Đại học Công nghệ Đông Á tuyển sinh theo 4 phương thức: