Học phí ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT được áp dụng theo khung chung toàn hệ thống, không phân biệt campus Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Quy Nhơn hay Cần Thơ; sự khác biệt chủ yếu nằm ở học bổng, ưu đãi tài chính, số level tiếng Anh dự bị và chi phí sinh hoạt tại từng khu vực. Vì vậy, khi tính tổng chi phí, thí sinh không nên chỉ nhìn học phí niêm yết mà cần cộng thêm các khoản phát sinh trong toàn bộ lộ trình học.

Chương trình CNTT tại Đại học FPT thường gồm kỳ định hướng, giai đoạn tiếng Anh dự bị, các học kỳ chuyên ngành và học kỳ doanh nghiệp. Nếu sinh viên có IELTS hoặc chứng chỉ tương đương đạt chuẩn, có thể được miễn một phần hoặc toàn bộ tiếng Anh dự bị, từ đó giảm đáng kể tổng học phí và rút ngắn thời gian học. Khi vào chuyên ngành, học phí thường tính theo tín chỉ hoặc gói học kỳ chuẩn; các chuyên ngành như Kỹ thuật phần mềm, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu, An toàn thông tin, Hệ thống thông tin hay Vi mạch bán dẫn nhìn chung dùng chung khung học phí CNTT.
Ngoài học phí, sinh viên cần dự trù phí nhập học, học phí kỳ định hướng, giáo trình, phần mềm, dịch vụ cloud, chứng chỉ công nghệ, dự án, thực tập, ký túc xá, nhà ở, ăn uống và đi lại. Tổng chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào học bổng, năng lực tiếng Anh, tiến độ học và mức sống tại campus lựa chọn.
Học phí ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT được xây dựng theo mức chuẩn toàn hệ thống, áp dụng chung cho các campus Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Quy Nhơn và Cần Thơ. Đơn giá tín chỉ và học phí từng học kỳ không thay đổi theo khu vực tuyển sinh; sự khác biệt chủ yếu đến từ học bổng, ưu đãi tài chính và chi phí sinh hoạt tại từng thành phố. Khu vực 1 thường có lợi thế hơn về cơ hội học bổng và hỗ trợ, giúp giảm đáng kể học phí thực nộp. Ở các campus ngoài hai đô thị lớn, tổng chi phí học tập – sinh hoạt thường “dễ thở” hơn nhờ mặt bằng giá thấp và ký túc xá. Vì vậy, khi so sánh, cần tách bạch giữa học phí niêm yết và tổng chi phí thực tế toàn khóa.

Học phí ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT TP.HCM được xây dựng theo mức chuẩn toàn hệ thống, dựa trên khung chương trình chuẩn hóa và số tín chỉ bắt buộc cho toàn khóa. Về mặt kỹ thuật, học phí được cấu thành từ đơn giá tín chỉ (áp dụng cho các học phần chuyên ngành, cơ sở ngành, đại cương) và đơn giá học phần tiếng Anh dự bị (nếu sinh viên phải học thêm). Khi tư vấn tuyển sinh, nhà trường thường phân tách theo khu vực 1 và khu vực khác để gắn với chính sách ưu tiên, nhưng điều này không làm thay đổi đơn giá học phí niêm yết.

Về bản chất, đơn giá tín chỉ hoặc đơn giá học kỳ chuyên ngành CNTT tại TP.HCM không chênh lệch theo khu vực. Sự khác biệt nằm ở:
Ở TP.HCM, học phí chuyên ngành CNTT thường được tính theo số tín chỉ hoặc gói học kỳ. Mỗi năm học, nhà trường có thể điều chỉnh nhẹ đơn giá theo lộ trình, nhưng vẫn giữ một ngưỡng ổn định cho toàn hệ thống. Sinh viên CNTT thường trải qua:
Mỗi giai đoạn có cấu trúc tín chỉ khác nhau, nhưng đơn giá tín chỉ CNTT vẫn áp dụng chung cho toàn bộ sinh viên tại TP.HCM, không phân biệt khu vực 1 hay khu vực khác.
Đối với sinh viên khu vực 1, trường thường ưu tiên xét các gói học bổng 30% – 50% – 70% – 100% dựa trên:
Nhờ đó, tổng học phí thực nộp trong suốt 4 năm có thể thấp hơn đáng kể so với sinh viên đến từ khu vực khác nhưng không có học bổng. Học bổng thường được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên học phí niêm yết cho toàn khóa hoặc cho từng năm học, tùy loại học bổng. Một số học bổng yêu cầu sinh viên duy trì điểm trung bình tích lũy (GPA) và không vi phạm quy chế để tiếp tục được hưởng ưu đãi.
Ngược lại, sinh viên khu vực khác (khu vực 2, 2NT, 3) nếu không đạt học bổng sẽ phải chi trả gần như toàn bộ mức học phí niêm yết. Tuy nhiên, nhóm này vẫn có thể tiếp cận các chương trình:
Ở TP.HCM, chi phí sinh hoạt, nhà trọ, đi lại và ăn uống thường cao hơn các tỉnh. Khi đánh giá học phí ngành CNTT, cần cộng thêm:
Sinh viên khu vực 1 đến từ các tỉnh miền Tây, Tây Nguyên hoặc miền Trung khi vào TP.HCM học CNTT tại Đại học FPT thường phải thuê trọ, chi phí này có thể tương đương hoặc cao hơn một học phần tiếng Anh dự bị mỗi học kỳ. Vì vậy, dù đơn giá học phí là như nhau, tổng chi phí thực tế giữa sinh viên khu vực 1 và khu vực khác tại TP.HCM có thể chênh lệch đáng kể do yếu tố sinh hoạt và chính sách hỗ trợ.
| Phân loại | Đặc điểm áp dụng tại FPT TP.HCM |
|---|---|
| Khu vực 1 | Ưu tiên xét học bổng, hỗ trợ tài chính; học phí niêm yết giống toàn hệ thống nhưng tổng chi phí thực tế có thể thấp hơn nhờ ưu đãi |
| Khu vực khác | Áp dụng học phí niêm yết; có thể hưởng ưu đãi theo đợt tuyển sinh, nhưng ít lợi thế hơn về học bổng khu vực |
| Đơn giá học phí CNTT | Áp dụng chung cho sinh viên CNTT TP.HCM, không phân biệt khu vực; khác biệt chủ yếu đến từ học bổng và chi phí sinh hoạt |
Tại campus Hà Nội, học phí ngành Công nghệ thông tin cũng được áp dụng theo mức chuẩn toàn quốc, thống nhất với TP.HCM và các campus khác. Cấu trúc học phí dựa trên số tín chỉ và lộ trình đào tạo 4 năm, bao gồm cả giai đoạn tiếng Anh dự bị, học kỳ nền tảng, chuyên ngành và thực tập doanh nghiệp. Chính sách tuyển sinh phân loại thí sinh theo khu vực chủ yếu để xác định điểm ưu tiên và cơ hội học bổng, không phải để thay đổi đơn giá học phí.

Sinh viên đến từ khu vực 1 (thường là các tỉnh miền núi phía Bắc, vùng sâu vùng xa) có lợi thế về điểm ưu tiên khi xét tuyển, giúp:
Tuy nhiên, mức học phí niêm yết cho từng học kỳ CNTT tại Hà Nội vẫn giống với TP.HCM và các campus khác, trừ khi trường công bố điều chỉnh theo năm học. Mọi sinh viên cùng khóa, cùng chương trình CNTT sẽ chịu chung một mức đơn giá, bất kể đến từ khu vực 1 hay khu vực khác.
Hà Nội có đặc thù là chi phí sinh hoạt và nhà ở cao, đặc biệt ở khu vực nội thành. Campus Đại học FPT Hà Nội đặt tại Hòa Lạc, với hệ thống ký túc xá trong khuôn viên, giúp giảm đáng kể chi phí thuê trọ so với ở trung tâm thành phố. Mô hình này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí thực tế:
Khi so sánh học phí CNTT giữa khu vực 1 và khu vực khác tại Hà Nội, cần phân biệt rõ học phí niêm yết (giống nhau) và tổng chi phí thực tế (phụ thuộc học bổng và sinh hoạt). Tổng chi phí này bao gồm:
Trong các đợt tuyển sinh, Đại học FPT Hà Nội thường công bố mức học phí dự kiến cho một năm học CNTT, kèm theo ghi chú về khả năng điều chỉnh theo lộ trình. Thí sinh khu vực 1 được khuyến khích nộp hồ sơ sớm để tận dụng các gói học bổng theo khu vực, theo điểm thi THPT, học bạ hoặc chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT, v.v.). Nhờ đó, nhiều sinh viên CNTT khu vực 1 tại Hà Nội có thể giảm từ 30% đến 100% học phí toàn khóa, trong khi sinh viên khu vực khác nếu không có học bổng sẽ chi trả gần mức tối đa.
| Yếu tố | Khu vực 1 | Khu vực khác |
|---|---|---|
| Cơ hội học bổng | Cao hơn, nhiều suất ưu tiên theo khu vực | Phụ thuộc chủ yếu vào điểm thi, học bạ, thành tích |
| Học phí niêm yết CNTT | Giống toàn hệ thống | Giống toàn hệ thống |
| Chi phí sinh hoạt | Có thể giảm nếu ở ký túc xá Hòa Lạc | Có thể ở nhà (nội thành) hoặc ký túc xá, chi phí linh hoạt |
Các campus Đà Nẵng, Quy Nhơn và Cần Thơ của Đại học FPT đều triển khai ngành Công nghệ thông tin với khung chương trình thống nhất, bao gồm các chuyên ngành như Kỹ thuật phần mềm, Trí tuệ nhân tạo, An toàn thông tin, Khoa học dữ liệu, v.v. Do đó, mức học phí cơ bản cho các học kỳ chuyên ngành CNTT tương đương với Hà Nội và TP.HCM. Sự khác biệt chính nằm ở mặt bằng chi phí sinh hoạt và một số chính sách ưu đãi khu vực.

Do đặc thù từng vùng, chi phí sinh hoạt, nhà ở và đi lại tại Đà Nẵng, Quy Nhơn và Cần Thơ thường thấp hơn hai đô thị lớn. Điều này khiến tổng chi phí học tập và sinh hoạt cho sinh viên CNTT tại các campus này dễ chịu hơn, đặc biệt phù hợp với:
Tại Đà Nẵng và Quy Nhơn, sinh viên CNTT có lợi thế tiếp cận các doanh nghiệp công nghệ đang dịch chuyển về miền Trung, các trung tâm dữ liệu, công ty phần mềm và startup. Học phí niêm yết cho từng học kỳ CNTT vẫn theo chuẩn toàn hệ thống, nhưng trường có thể triển khai các gói ưu đãi khu vực để thu hút thí sinh, ví dụ:
Campus Cần Thơ phục vụ chủ yếu sinh viên miền Tây, nơi mặt bằng thu nhập gia đình có thể thấp hơn, nên việc giữ mức học phí ổn định và cung cấp nhiều gói học bổng CNTT là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Một số sinh viên có thể kết hợp:
| Campus | Đặc điểm học phí CNTT | Chi phí sinh hoạt tương đối |
|---|---|---|
| Đà Nẵng | Học phí chuyên ngành CNTT tương đương Hà Nội/TP.HCM; có thể có ưu đãi khu vực | Trung bình, thấp hơn TP.HCM và Hà Nội |
| Quy Nhơn | Áp dụng khung học phí chung; tập trung vào AI, Data, khoa học máy tính | Khá thấp, thuận lợi cho sinh viên tỉnh lân cận |
| Cần Thơ | Học phí CNTT theo chuẩn hệ thống; nhiều chính sách thu hút sinh viên miền Tây | Thấp đến trung bình, phù hợp gia đình thu nhập vừa và thấp |
Khi tìm hiểu học phí Đại học FPT ngành Công nghệ thông tin, nhiều phụ huynh và thí sinh dễ nhầm lẫn giữa khu vực ưu tiên tuyển sinh (KV1, KV2, KV2-NT, KV3) với mức học phí khác nhau theo khu vực. Về mặt quy định, Đại học FPT áp dụng một mức học phí niêm yết chung cho từng chương trình và từng năm học, không phân biệt khu vực. Khái niệm khu vực được sử dụng để:

Để xác định khu vực, thí sinh căn cứ vào quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo về phân chia khu vực ưu tiên, dựa trên:
Khi nộp hồ sơ vào Đại học FPT, thông tin khu vực được dùng để tính điểm ưu tiên, từ đó ảnh hưởng đến khả năng trúng tuyển và xét học bổng. Sau khi đã nhập học, học phí ngành CNTT mà sinh viên phải đóng sẽ theo mức chung của khóa tuyển sinh, không thay đổi theo khu vực. Sự khác biệt về chi phí chủ yếu đến từ:
Khi lập kế hoạch tài chính cho ngành CNTT tại Đại học FPT, cần phân biệt rõ học phí niêm yết (cố định theo khóa, không phụ thuộc khu vực) và tổng chi phí thực tế (phụ thuộc khu vực sinh sống, học bổng, sinh hoạt, đi lại). Việc tính toán chi tiết từng khoản chi sẽ giúp gia đình chủ động hơn trong việc lựa chọn campus phù hợp và chiến lược săn học bổng hiệu quả.
Các chuyên ngành thuộc ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT đều áp dụng chung một khung học phí, tính theo số tín chỉ chuẩn mỗi học kỳ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cụm môn chuyên sâu và mức độ sử dụng công cụ, tài nguyên ngoài lớp học, chứ không phải ở đơn giá tín chỉ. Sinh viên đóng học phí theo gói học kỳ; học lại, học cải thiện hoặc đăng ký vượt tín chỉ sẽ phát sinh thêm chi phí tương ứng. Bên cạnh đó, từng chuyên ngành có các khoản chi bổ sung thường gặp như dịch vụ cloud, GPU, phần mềm phân tích dữ liệu, công cụ bảo mật, lab ảo, bộ kit vi mạch, cũng như các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế. Đây đều là khoản đầu tư tự nguyện, không bắt buộc nhưng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí học tập.

Chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm là lựa chọn phổ biến nhất trong ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT, chiếm tỷ lệ lớn sinh viên toàn ngành. Về học phí, Kỹ thuật phần mềm sử dụng khung học phí chung của ngành CNTT, vì số tín chỉ, cấu trúc học kỳ, thời lượng đào tạo và chuẩn đầu ra tương đương với các chuyên ngành khác. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cụm môn học chuyên sâu như Software Engineering, Software Architecture, DevOps, Testing, Agile Project Management, Cloud-native development, nhưng toàn bộ vẫn nằm trong tổng số tín chỉ chuẩn của chương trình, không làm thay đổi đơn giá tín chỉ.

Học phí Kỹ thuật phần mềm được tính theo học kỳ chuyên ngành, mỗi học kỳ gồm một số lượng tín chỉ cố định (thường 18–22 tín chỉ, tùy năm tuyển sinh và kế hoạch đào tạo). Sinh viên đóng học phí theo từng kỳ, không phải theo từng môn lẻ, giúp dễ dự trù chi phí cho cả năm học. Cách tính phổ biến:
Trong các học kỳ cuối, sinh viên tham gia dự án phần mềm lớn (Capstone Project), học kỳ doanh nghiệp (On-the-job Training) và có thể đăng ký thêm các môn tự chọn nâng cao như Microservices, Cloud Computing, Mobile Development, Game Development, IoT, Software Quality Assurance. Các học phần này vẫn được tính trong khung tín chỉ ngành CNTT, nên học phí cơ bản không thay đổi, trừ khi sinh viên chủ động đăng ký nhiều hơn số tín chỉ chuẩn.
Về mặt cấu trúc chi phí, có thể phân tách như sau:
| Thành phần chi phí | Đặc điểm trong Kỹ thuật phần mềm |
|---|---|
| Học phí học kỳ chuyên ngành | Tính theo gói học kỳ, bao gồm các môn lập trình, thiết kế hệ thống, quản lý dự án phần mềm |
| Chi phí dự án | Đã gộp trong học phí; có thể phát sinh thêm chi phí công cụ, dịch vụ cloud nếu nhóm muốn mở rộng |
| Chứng chỉ công nghệ | Không bắt buộc nhưng khuyến khích (AWS, Azure, Scrum, ISTQB); chi phí do sinh viên tự chi trả |
Một số khoản chi ngoài học phí niêm yết mà sinh viên Kỹ thuật phần mềm thường gặp:
Nhìn chung, học phí chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ổn định theo từng năm học, yếu tố làm thay đổi tổng chi phí chủ yếu là số tín chỉ đăng ký và mức độ đầu tư thêm cho công cụ, chứng chỉ, dự án cá nhân.
Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo (AI) tại Đại học FPT tập trung vào Machine Learning, Deep Learning, Computer Vision, Natural Language Processing (NLP), Data Engineering, MLOps. Về học phí, AI vẫn thuộc khung ngành CNTT, nên mức học phí mỗi học kỳ tương đương Kỹ thuật phần mềm, với cùng đơn giá tín chỉ và số lượng tín chỉ chuyên ngành xấp xỉ nhau. Sự khác biệt nằm ở đặc thù môn học và nhu cầu tài nguyên tính toán.

Các học phần AI nâng cao thường yêu cầu sinh viên tham gia dự án nghiên cứu ứng dụng, làm việc với dữ liệu lớn, huấn luyện mô hình trên nền tảng cloud, sử dụng GPU hoặc TPU. Một số môn có thể tích hợp tài khoản sinh viên của các nhà cung cấp cloud (AWS, GCP, Azure) với mức miễn phí hoặc ưu đãi, nhưng nếu vượt hạn mức, sinh viên phải tự chi trả. Vì vậy, khi lập kế hoạch tài chính cho chuyên ngành AI, ngoài học phí chuẩn, nên dự trù thêm một khoản cho:
Về cấu trúc học phí, chuyên ngành AI cũng chia thành các học kỳ chuyên ngành với số tín chỉ cố định. Học phí mỗi kỳ bao gồm:
Toàn bộ các học phần trên đều nằm trong khung tín chỉ ngành CNTT, nên học phí niêm yết không cao hơn so với Kỹ thuật phần mềm. Tuy nhiên, do tính chất “ngốn tài nguyên” của AI, chi phí thực tế mà sinh viên phải chi trả có thể cao hơn nếu:
Việc quản lý chi phí trong chuyên ngành AI đòi hỏi sinh viên phải biết tối ưu tài nguyên: dùng trial, gói student, tắt máy ảo khi không sử dụng, tận dụng GPU miễn phí trên các nền tảng học tập, đồng thời cân nhắc kỹ trước khi triển khai các thí nghiệm tốn kém.
Chuyên ngành Khoa học dữ liệu và ứng dụng tập trung vào phân tích dữ liệu, thống kê ứng dụng, Data Mining, Data Visualization, Big Data, Business Analytics, Data-driven Decision Making. Học phí chuyên ngành này cũng tuân theo khung học phí ngành CNTT, không có sự chênh lệch đơn giá so với Kỹ thuật phần mềm hay AI. Số lượng tín chỉ chuyên ngành tương đương, chỉ khác về nội dung môn học và hệ sinh thái công cụ sử dụng (Python, R, SQL, Power BI, Tableau, Spark, Hadoop).

Chi phí phát sinh chủ yếu liên quan đến phần mềm phân tích dữ liệu và dịch vụ lưu trữ, xử lý dữ liệu. Nhiều công cụ có bản miễn phí cho sinh viên hoặc bản community, nên nếu tận dụng tốt, sinh viên không phải chi thêm nhiều. Tuy nhiên, với các dự án lớn, nhóm sinh viên có thể cần:
Những khoản này không nằm trong học phí niêm yết, nên khi lập kế hoạch tài chính, sinh viên Khoa học dữ liệu nên dự trù một khoản nhỏ cho công cụ và dữ liệu. Về mặt học phí, cấu trúc tương tự các chuyên ngành CNTT khác:
Ngoài ra, sinh viên Khoa học dữ liệu thường quan tâm đến các chứng chỉ như Data Analyst, Data Scientist, Business Intelligence của các hãng công nghệ. Đây là khoản chi tự nguyện, có thể giúp tăng lợi thế cạnh tranh khi xin việc, nhưng không bắt buộc trong chương trình đào tạo.
Nhóm chuyên ngành An toàn thông tin, Hệ thống thông tin và Vi mạch bán dẫn có đặc thù riêng về nội dung đào tạo, nhưng vẫn sử dụng khung học phí chung ngành CNTT. Điều này có nghĩa là học phí mỗi học kỳ, mỗi năm học không khác biệt đáng kể giữa các chuyên ngành, trừ khi sinh viên đăng ký thêm môn tự chọn, chương trình song ngành hoặc các học phần mở rộng ngoài khung chuẩn.

Với An toàn thông tin, sinh viên thường cần đầu tư thêm cho:
Với Hệ thống thông tin, chi phí ngoài học phí chủ yếu liên quan đến công cụ mô hình hóa, ERP, CRM. Phần lớn các công cụ như:
thường có bản sinh viên, bản community hoặc được trường cấp quyền truy cập trong phạm vi môn học, nên chi phí phát sinh không lớn. Học phí gói mỗi học kỳ đã bao gồm việc sử dụng cơ sở vật chất, phòng lab, hệ thống phần mềm mà trường triển khai cho môn học.
Với Vi mạch bán dẫn, sinh viên có thể cần sử dụng phần mềm thiết kế mạch, mô phỏng, FPGA. Một số công cụ EDA (Electronic Design Automation) được trường trang bị trong phòng lab, cho phép sinh viên sử dụng miễn phí trong giờ học và làm bài tập. Tuy nhiên, nếu muốn dùng bản thương mại trên máy cá nhân, hoặc mua thêm board FPGA, kit phát triển, thiết bị đo đạc để nghiên cứu sâu hơn, sẽ phát sinh chi phí riêng. Các khoản này không nằm trong học phí niêm yết mà phụ thuộc định hướng cá nhân và mức độ đầu tư cho nghiên cứu, dự án.
Nhìn chung, học phí niêm yết cho ba chuyên ngành này tương đương các chuyên ngành CNTT khác, nhưng chi phí công cụ, lab, chứng chỉ có thể khác nhau tùy định hướng cá nhân, mức độ tham gia cuộc thi chuyên môn, nghiên cứu khoa học, cũng như mong muốn sở hữu thiết bị, phần mềm riêng thay vì chỉ sử dụng tài nguyên do trường cung cấp.
Học phí ngành CNTT tại Đại học FPT được tính theo từng giai đoạn đào tạo với cơ chế khác nhau, gắn chặt với lộ trình học 4 năm. Trước hết, sinh viên đóng học phí kỳ định hướng theo dạng gói trọn kỳ, kèm phí nhập học và một số khoản dịch vụ ban đầu. Tiếp đó là giai đoạn tiếng Anh dự bị, học phí tính theo từng level; ai có chứng chỉ quốc tế đạt chuẩn có thể được miễn giảm, từ đó hạ tổng chi phí. Khi vào chuyên ngành CNTT, học phí chủ yếu tính theo tín chỉ hoặc gói học kỳ chuẩn, thay đổi theo số tín chỉ đăng ký, các môn học lại, học vượt hay bảo lưu. Mức học phí có thể được điều chỉnh theo khóa, nhưng luôn có lộ trình và thông báo rõ ràng.

Lộ trình ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT thường kéo dài khoảng 4 năm (8 – 9 học kỳ chính), nhưng trên thực tế có thể dao động từ 3,5 đến hơn 4 năm tùy năng lực và kế hoạch học tập của từng sinh viên. Toàn bộ chương trình được chia thành các giai đoạn có cấu trúc rõ ràng, mỗi giai đoạn áp dụng một cơ chế học phí khác nhau, vì vậy việc hiểu kỹ từng giai đoạn là rất quan trọng khi lập kế hoạch tài chính.

Về mặt tài chính, sinh viên nên xác định rõ: số level tiếng Anh dự kiến phải học, số học kỳ chuyên ngành chuẩn, khả năng học vượt hoặc kéo dài, để ước tính tổng học phí toàn khóa và chuẩn bị nguồn tài chính phù hợp (gia đình, học bổng, vay vốn,…).
Kỳ định hướng là bước “nhập môn” vào môi trường Đại học FPT, thường kéo dài khoảng 1 – 2 tháng, với lịch học dày đặc các hoạt động trải nghiệm, kỹ năng và hội nhập. Về học thuật, kỳ này không tập trung vào kiến thức chuyên môn CNTT mà vào việc xây dựng nền tảng để sinh viên có thể học hiệu quả trong 4 năm tiếp theo.

Học phí kỳ định hướng thường được công bố riêng so với học phí chuyên ngành và được đóng cùng với phí nhập học. Về cấu trúc, khoản này thường bao gồm:
Mức học phí kỳ định hướng thường thấp hơn một học kỳ chuyên ngành tiêu chuẩn, nhưng là khoản bắt buộc để sinh viên chính thức trở thành sinh viên Đại học FPT. Một số trường hợp có thể được giảm hoặc miễn một phần học phí kỳ định hướng, ví dụ:
Để nắm chính xác số tiền phải đóng, sinh viên cần đọc kỹ thông báo nhập học của khóa mình, trong đó thường ghi rõ: phí nhập học, học phí kỳ định hướng, thời hạn đóng, hình thức thanh toán và điều kiện hoàn/ bảo lưu nếu không tiếp tục học.
Các học kỳ chuyên ngành CNTT chiếm phần lớn tổng học phí toàn khóa. Mỗi học kỳ kéo dài khoảng 4 – 5 tháng, với số tín chỉ chuẩn (ví dụ 16 – 20 tín chỉ/kỳ, tùy thiết kế chương trình từng năm). Học phí được tính dựa trên đơn giá tín chỉ nhân với tổng số tín chỉ đăng ký trong kỳ, hoặc theo gói học kỳ chuẩn nếu sinh viên học đúng khung.

Cấu trúc học phí chuyên ngành thường bao gồm:
Trong thực tế, sinh viên có thể rơi vào một số kịch bản ảnh hưởng trực tiếp đến học phí:
Khi tính toán học phí ngành CNTT theo học kỳ, nên xây dựng kịch bản chuẩn là học đúng tiến độ, không học lại, không học vượt quá nhiều. Sau đó, cộng thêm một khoản dự phòng (ví dụ 5 – 15% tổng học phí) cho các tình huống phát sinh như học lại, đăng ký thêm môn, hoặc tham gia các khóa kỹ năng bổ trợ ngoài chương trình chuẩn.
Đại học FPT thường công bố mức học phí dự kiến cho khóa tuyển sinh trong đề án tuyển sinh hoặc trên website chính thức, kèm theo ghi chú về khả năng điều chỉnh theo từng năm học. Việc điều chỉnh học phí được xây dựng theo một lộ trình nhằm đảm bảo tính ổn định cho sinh viên đang học và phản ánh đúng chi phí đào tạo thực tế.

Giữa các giai đoạn đào tạo, đơn giá học phí có thể khác nhau:
Khi trường điều chỉnh học phí, nguyên tắc thường gặp là:
Vì vậy, khi nhập học ngành CNTT, sinh viên nên lưu lại văn bản chính thức về học phí khóa mình (thông báo trúng tuyển, đề án tuyển sinh, phụ lục học phí,…). Đây là căn cứ quan trọng để:
Việc hiểu rõ cấu trúc học phí theo từng giai đoạn (định hướng, tiếng Anh, chuyên ngành), cơ chế tính theo level hoặc tín chỉ, cùng lộ trình điều chỉnh giữa các khóa, giúp sinh viên chủ động hơn trong việc tối ưu chi phí, hạn chế phát sinh do học lại, và tận dụng tốt các chính sách học bổng, ưu đãi của trường.
Chuẩn tiếng Anh đầu vào cao khiến chi phí học CNTT tại Đại học FPT phụ thuộc mạnh vào năng lực ngoại ngữ của sinh viên. Nếu sở hữu chứng chỉ quốc tế còn hiệu lực như IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic đạt ngưỡng tương đương IELTS 6.0, người học có thể được miễn một phần hoặc toàn bộ Foundation English, từ đó giảm đáng kể tổng học phí và rút ngắn thời gian tốt nghiệp. Ngược lại, thí sinh chưa đạt chuẩn phải học nhiều level tiếng Anh dự bị, mỗi level tuy rẻ hơn học kỳ chuyên ngành nhưng cộng dồn có thể tương đương một năm học CNTT, kèm chi phí sinh hoạt và cơ hội. Vì vậy, đầu tư nâng trình độ tiếng Anh trước khi nhập học là chiến lược tài chính và học thuật quan trọng.

Đại học FPT áp dụng chuẩn tiếng Anh đầu vào khá cao cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin vì gần như toàn bộ các học phần chuyên ngành cốt lõi đều được giảng dạy bằng tiếng Anh, sử dụng giáo trình quốc tế. Điều này đồng nghĩa, nếu không đạt chuẩn, sinh viên sẽ phải học một lộ trình tiếng Anh dự bị khá dài và tốn kém trước khi được đăng ký đầy đủ các môn chuyên ngành.

Với những thí sinh đã có các chứng chỉ quốc tế như IELTS Academic, TOEFL iBT, PTE Academic hoặc chứng chỉ tương đương, nhà trường cho phép xét miễn một phần hoặc toàn bộ các level tiếng Anh dự bị. Ngưỡng điểm thường được áp dụng ở mức tương đương IELTS 6.0 trở lên (có thể thay đổi theo từng năm tuyển sinh, từng cơ sở đào tạo), đồng thời có thể kèm thêm yêu cầu về điểm từng kỹ năng (Listening, Reading, Writing, Speaking) nếu hội đồng đào tạo thấy cần thiết.
Về mặt học thuật, việc yêu cầu chuẩn tiếng Anh tương đối cao giúp sinh viên:
Khi đạt chuẩn và được miễn các level tiếng Anh dự bị, sinh viên có thể vào thẳng giai đoạn chuyên ngành, từ đó:
Về mặt thủ tục, chứng chỉ tiếng Anh được công nhận phải còn thời hạn hiệu lực (thường là 2 năm tính đến thời điểm nhập học hoặc thời điểm nộp hồ sơ xét miễn). Thí sinh cần:
Về chiến lược tài chính, nhiều phụ huynh và thí sinh lựa chọn đầu tư học IELTS hoặc các chứng chỉ tương đương trong 6–12 tháng trước khi nhập học. Mặc dù chi phí luyện thi và lệ phí thi có thể cao, nhưng nếu đạt chuẩn và được miễn phần lớn các level tiếng Anh dự bị, tổng chi phí toàn khóa (bao gồm cả thời gian cơ hội) thường thấp hơn đáng kể so với việc vào trường với trình độ tiếng Anh thấp và phải học nhiều học kỳ Foundation.
Đối với thí sinh chưa đạt chuẩn tiếng Anh đầu vào, Đại học FPT tổ chức các level tiếng Anh dự bị (Foundation English) được thiết kế theo khung năng lực ngoại ngữ châu Âu (CEFR) từ mức cơ bản đến mức đủ để theo học chuyên ngành. Mỗi level thường kéo dài một học kỳ ngắn (block), với số tiết học tập trung, cường độ cao, bao gồm cả kỹ năng giao tiếp học thuật và tiếng Anh chuyên ngành cơ bản.

Học phí được tính theo gói level, không tính theo tín chỉ như các môn chuyên ngành. Tổng số level sinh viên phải học phụ thuộc vào:
| Trình độ đầu vào | Số level tiếng Anh dự bị | Ảnh hưởng đến tổng học phí |
|---|---|---|
| Không có nền tảng / dưới A2 | Có thể phải học tối đa số level | Học phí tiếng Anh chiếm tỷ trọng lớn, kéo dài thời gian học |
| Trình độ trung bình (A2 – B1) | Giảm được 1 – 3 level | Tiết kiệm một phần học phí tiếng Anh |
| Đã có IELTS/TOEFL tương đương chuẩn | Có thể vào thẳng chuyên ngành | Tiết kiệm gần như toàn bộ học phí tiếng Anh dự bị |
Về mặt chi phí tương đối, học phí mỗi level tiếng Anh thường thấp hơn một học kỳ chuyên ngành CNTT. Tuy nhiên, nếu sinh viên phải học từ 4–6 level, tổng chi phí tiếng Anh dự bị có thể tương đương, thậm chí vượt chi phí của một năm học chuyên ngành. Ngoài ra, trong thời gian học Foundation, sinh viên vẫn phải chi trả:
Vì vậy, việc nâng trình độ tiếng Anh trước khi nhập học không chỉ là câu chuyện học thuật mà còn là bài toán tài chính. Một số gia đình lựa chọn cho con học tăng cường tiếng Anh từ lớp 10–12, kết hợp luyện thi chứng chỉ quốc tế, để khi vào Đại học FPT chỉ cần học rất ít hoặc không cần học Foundation English, từ đó tối ưu tổng chi phí toàn khóa.
Khi chưa biết chính xác mình sẽ phải học bao nhiêu level tiếng Anh dự bị, thí sinh và phụ huynh nên lập kế hoạch tài chính theo hướng dự phòng rủi ro, tránh tình trạng thiếu hụt ngân sách giữa chừng. Có thể áp dụng quy trình dự trù như sau:

Một cách tiếp cận an toàn là lập hai kịch bản tài chính song song:
Sau khi tham gia bài test xếp lớp chính thức của Đại học FPT, sinh viên sẽ biết chính xác mình bắt đầu từ level nào. Lúc này, gia đình có thể điều chỉnh lại kế hoạch tài chính, phân bổ lại dòng tiền theo từng học kỳ, đồng thời cân nhắc có nên đầu tư thêm vào luyện thi chứng chỉ quốc tế để rút ngắn các level còn lại hay không.
Đại học FPT xây dựng lộ trình đào tạo theo hướng linh hoạt, cho phép sinh viên nâng trình độ tiếng Anh song song với việc học một phần các học phần CNTT. Ở một số giai đoạn, sinh viên có thể:

Cách tổ chức này mang lại một số lợi ích rõ rệt:
Tuy nhiên, lộ trình song song cũng đặt ra một số yêu cầu và rủi ro:
Để tối ưu lộ trình song song, sinh viên có thể áp dụng một số nguyên tắc:
Các khoản phí ngoài học phí ngành CNTT tại Đại học FPT bao gồm nhiều nhóm chi phí khác nhau mà phụ huynh và sinh viên cần tính vào kế hoạch tài chính tổng thể. Trước hết là phí nhập học và học phí kỳ định hướng – các khoản mang tính thiết lập ban đầu, thường đóng ngay khi xác nhận nhập học, đôi khi có ưu đãi nếu đăng ký sớm hoặc đạt học bổng. Trong quá trình học, sinh viên còn phát sinh chi phí cho giáo trình, tài khoản phần mềm, hoạt động CLB – sự kiện, tuy không lớn nhưng có thể tăng nhanh nếu đầu tư mạnh. Bên cạnh đó, chi phí sinh hoạt (nhà ở, ăn uống, đi lại) thay đổi đáng kể giữa các campus và đôi khi tương đương học phí. Cuối cùng là ngân sách cho chứng chỉ công nghệ, dự án và thực tập, yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực và hồ sơ xin việc.

Bên cạnh học phí chuyên ngành và học phí tiếng Anh, sinh viên CNTT tại Đại học FPT cần chuẩn bị một số khoản chi ban đầu mang tính “thiết lập” cho toàn bộ quá trình học. Các khoản này thường được yêu cầu đóng trong giai đoạn xác nhận nhập học hoặc ngay trước khi bắt đầu học kỳ đầu tiên:
Phụ huynh và sinh viên cần lưu ý: phí nhập học không phải là một phần của học phí, nên nếu sau này bảo lưu hoặc thôi học, khoản này thông thường sẽ không được hoàn lại.

Học phí kỳ định hướng thường được đóng cùng hoặc ngay sau khi đóng phí nhập học. Mức phí có thể khác nhau giữa các năm tuyển sinh, giữa các campus, và có thể thay đổi theo chính sách của trường.
Ở một số đợt tuyển sinh, trường có thể áp dụng ưu đãi giảm phí nhập học hoặc giảm học phí kỳ định hướng cho:
Để tối ưu chi phí ban đầu, phụ huynh nên theo dõi kỹ thông báo tuyển sinh từng năm, bao gồm:
Trong suốt quá trình học CNTT, ngoài học phí chính thức, sinh viên sẽ phát sinh nhiều khoản chi liên quan đến giáo trình, tài khoản học tập và hoạt động sinh viên. Các khoản này thường không quá lớn nếu quản lý tốt, nhưng có thể tăng nhanh nếu sinh viên đầu tư mạnh cho tài liệu và hoạt động ngoại khóa.

Chi phí cho sách in và tài liệu tham khảo có thể dao động từ mức rất thấp (nếu tận dụng thư viện, ebook) đến khá cao nếu mua nhiều sách gốc, sách tiếng Anh.
Chi phí này thường linh hoạt, sinh viên có thể bắt đầu với các công cụ miễn phí, chỉ nâng cấp khi thực sự cần cho dự án hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
Tổng chi phí cho giáo trình, tài khoản học tập và hoạt động sinh viên thường không lớn so với học phí, nhưng nếu sinh viên:
thì tổng chi hàng năm có thể tăng đáng kể. Khi lập kế hoạch tài chính, nên dự trù một khoản riêng cho tài liệu học tập và hoạt động ngoại khóa, vì đây là phần đầu tư trực tiếp vào năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm.
Chi phí sinh hoạt là cấu phần rất quan trọng trong tổng chi phí học CNTT tại Đại học FPT, đặc biệt với sinh viên ở xa gia đình. Mức chi này phụ thuộc mạnh vào campus và phong cách sống của từng sinh viên.

Ngoài tiền nhà, sinh viên cần tính đến các khoản chi cơ bản sau:
Trong nhiều trường hợp, chi phí sinh hoạt một năm có thể tương đương hoặc thậm chí cao hơn học phí một năm, đặc biệt tại TP.HCM và Hà Nội. Khi so sánh chi phí giữa các campus, phụ huynh không nên chỉ nhìn vào học phí, mà cần cộng thêm phần sinh hoạt để có cái nhìn đầy đủ và thực tế hơn về tổng chi phí 4 năm học.
Để tăng lợi thế cạnh tranh khi ra trường, sinh viên CNTT Đại học FPT thường chủ động đầu tư vào chứng chỉ công nghệ, các dự án cá nhân và kỳ thực tập. Đây là những khoản chi không nằm trong học phí chính thức, nhưng có ảnh hưởng lớn đến chất lượng hồ sơ xin việc.

Sinh viên có thể lựa chọn nhiều hệ thống chứng chỉ khác nhau, tùy định hướng chuyên môn:
Chi phí thi các chứng chỉ này do sinh viên tự đăng ký với tổ chức cấp chứng chỉ, thường tính bằng USD hoặc quy đổi theo tỷ giá. Một số chương trình có ưu đãi cho sinh viên, nhưng nhìn chung vẫn là khoản chi đáng kể, cần lên kế hoạch từ sớm.
Các khoản chi cho chứng chỉ, dự án và thực tập không bắt buộc ở mức cao, nhưng nếu sinh viên muốn xây dựng hồ sơ nổi bật, sở hữu nhiều sản phẩm chất lượng, tham gia nhiều hoạt động thực tế, nên chủ động dành một khoản ngân sách riêng cho chứng chỉ và dự án, song song với học phí và chi phí sinh hoạt.
Chính sách học bổng và ưu đãi học phí cho sinh viên CNTT Đại học FPT được thiết kế linh hoạt theo từng năm tuyển sinh, nhưng vẫn duy trì các nhóm chính: ưu đãi theo khu vực, theo thành tích học tập, năng lực đầu vào và hoạt động nổi bật. Thí sinh có thể tiếp cận nhiều mức hỗ trợ khác nhau, từ giảm phí nhập học, ưu đãi theo đợt đến các suất học bổng 30%–100% học phí, trong đó một số suất toàn phần còn bao gồm cả tiếng Anh dự bị. Để đảm bảo quyền lợi, sinh viên cần đáp ứng điều kiện duy trì như GPA tối thiểu, không vi phạm kỷ luật, hoàn thành đủ tín chỉ và thường xuyên cập nhật thông tin chính thức, hồ sơ, thời hạn nộp qua website, hotline, fanpage và văn bản xác nhận học bổng.

Chính sách học bổng và ưu đãi học phí của Đại học FPT thay đổi theo từng năm tuyển sinh, được quy định chi tiết trong Đề án tuyển sinh và các phụ lục tài chính kèm theo. Tuy thay đổi theo từng khóa, nhưng luôn duy trì một số nhóm chính và nguyên tắc xét cấp tương đối ổn định, đặc biệt với ngành Công nghệ thông tin (CNTT).

Các nhóm ưu đãi học phí thường gặp:
Áp dụng cho thí sinh đạt thành tích học tập nổi bật ở bậc THPT. Tùy từng năm, trường có thể sử dụng một hoặc kết hợp nhiều phương thức:
Nhóm học bổng này thường chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số suất học bổng, là cơ hội chính cho đa số thí sinh có học lực tốt.
Ưu tiên thí sinh đến từ khu vực 1, vùng sâu, vùng xa, vùng kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn theo quy định của Bộ GD&ĐT hoặc theo danh mục riêng của trường trong từng năm. Một số đặc điểm thường thấy:
Học bổng khu vực thường nhằm mục tiêu tăng cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cao cho sinh viên ở vùng khó khăn, đồng thời đa dạng hóa môi trường sinh viên.
Đây là các ưu đãi mang tính thời điểm, gắn với từng đợt tuyển sinh, mốc thời gian nộp hồ sơ, mốc đóng phí nhập học. Một số dạng ưu đãi phổ biến:
Ưu đãi theo đợt thường có thời hạn rất cụ thể, hết hiệu lực ngay khi kết thúc mốc thời gian quy định, nên thí sinh cần theo dõi sát thông báo chính thức để không bỏ lỡ.
Đối với ngành CNTT, do nhu cầu nhân lực cao và định hướng chiến lược của trường, Đại học FPT thường dành tỷ lệ học bổng lớn cho nhóm ngành này. Một số năm, trường có thể công bố các chương trình học bổng chuyên biệt cho CNTT (như học bổng tài năng, học bổng định hướng AI, IoT, An ninh mạng…). Thí sinh cần thường xuyên cập nhật đề án tuyển sinh từng năm, các phụ lục học phí và thông báo học bổng để nắm rõ:
Học bổng ngành CNTT tại Đại học FPT không chỉ xét dựa trên điểm số thuần túy mà còn đánh giá toàn diện năng lực của thí sinh, đặc biệt là năng lực chuyên môn và tiềm năng phát triển trong lĩnh vực công nghệ.

Đây là tiêu chí nền tảng, thường bao gồm:
Thí sinh có thành tích học tập xuất sắc, đặc biệt là giải thưởng cấp tỉnh trở lên, thường có cơ hội tiếp cận các suất học bổng toàn phần hoặc gần toàn phần.
Đối với ngành CNTT, trường chú trọng đánh giá năng lực chuyên môn sớm thông qua:
Những thành tích này thể hiện năng lực tư duy thuật toán, khả năng tự học và đam mê công nghệ, là cơ sở quan trọng để trường xem xét cấp các suất học bổng giá trị cao cho ngành CNTT.
Không chỉ đánh giá điểm số, Đại học FPT còn chú trọng đến hồ sơ hoạt động của thí sinh:
Những hoạt động này thường được thể hiện qua portfolio dự án, link sản phẩm demo, mã nguồn trên GitHub, video giới thiệu sản phẩm… và có thể là yếu tố tạo khác biệt khi cạnh tranh các suất học bổng giới hạn.
Các mức học bổng phổ biến gồm 30%, 50%, 70%, 100% học phí. Một số suất học bổng toàn phần có thể bao gồm cả học phí tiếng Anh dự bị, giúp sinh viên tiết kiệm đáng kể chi phí giai đoạn đầu. Tuy nhiên:
Học bổng tại Đại học FPT thường được cấp cho toàn khóa học nhưng đi kèm điều kiện duy trì. Điều này có nghĩa là học bổng không “cố định” cho mọi học kỳ nếu sinh viên không đáp ứng các tiêu chí sau:
Trường thường quy định mức GPA tối thiểu theo thang điểm 4.0, ví dụ:
Các con số cụ thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình, được ghi rõ trong quy chế học bổng. Nếu GPA giảm dưới ngưỡng, học bổng có thể bị giảm mức hoặc tạm dừng.

Sinh viên phải tuân thủ quy chế học vụ, quy định sinh viên, quy tắc đạo đức học thuật. Một số vi phạm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến học bổng:
Học bổng thường gắn với hình ảnh và uy tín của sinh viên, nên các vi phạm kỷ luật nghiêm trọng có thể dẫn đến thu hồi hoàn toàn học bổng từ học kỳ tiếp theo.
Sinh viên cần đảm bảo tiến độ học tập theo lộ trình chuẩn của chương trình CNTT:
Nếu kéo dài thời gian học quá nhiều so với lộ trình chuẩn, học bổng có thể chỉ áp dụng trong một số học kỳ nhất định, phần thời gian kéo dài thêm sẽ phải đóng học phí đầy đủ.
Nếu không đạt điều kiện, học bổng có thể bị giảm mức (ví dụ từ 70% xuống 50%) hoặc thu hồi hoàn toàn từ học kỳ tiếp theo. Điều này tác động trực tiếp đến học phí phải đóng, đặc biệt với ngành CNTT có khối lượng tín chỉ lớn. Sinh viên cần:
Để đảm bảo thông tin học phí và học bổng chính xác, thí sinh và phụ huynh cần sử dụng các kênh chính thức của Đại học FPT, tránh phụ thuộc vào tin đồn hoặc nguồn không xác thực.

Website trường (đặc biệt là mục tuyển sinh, mục học phí, đề án tuyển sinh) là nơi cập nhật:
Thí sinh nên lưu lại các file PDF, thông báo chính thức để đối chiếu khi cần.
Trong trường hợp cần giải đáp nhanh hoặc có thông tin chưa rõ, thí sinh có thể:
Cần phân biệt rõ fanpage chính thức với các nhóm, diễn đàn không thuộc quản lý của trường để tránh nhầm lẫn thông tin.
Sau khi được xét cấp học bổng, thí sinh thường nhận được email hoặc văn bản xác nhận từ trường, trong đó ghi rõ:
Việc lưu trữ cẩn thận các email, file PDF, bản cứng văn bản xác nhận là rất quan trọng, làm căn cứ khi nhập học và trong suốt quá trình học nếu có phát sinh thắc mắc về học phí.
Hồ sơ xin học bổng thường bao gồm:
Thời hạn nộp hồ sơ học bổng thường gắn với các đợt tuyển sinh trong năm (đợt 1, đợt 2, đợt bổ sung…). Mỗi đợt có mốc thời gian riêng cho:
Nếu bỏ lỡ các mốc này, thí sinh có thể mất cơ hội nhận các suất học bổng cao, chỉ còn cơ hội ở các đợt sau với chỉ tiêu ít hơn hoặc mức ưu đãi thấp hơn. Vì vậy, việc lập kế hoạch nộp hồ sơ sớm, theo dõi sát thông báo chính thức và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa cơ hội nhận học bổng ngành CNTT tại Đại học FPT.
Chi phí học CNTT tại Đại học FPT cần được nhìn như một gói đầu tư tổng thể, không chỉ là học phí niêm yết. Ở cấp độ học kỳ, năm học và toàn khóa, mức phí thường cao hơn trường công lập nhưng tương đương hoặc thấp hơn một số chương trình quốc tế, đổi lại là cấu trúc môn học dày về thực hành, lab chuyên sâu và học phần tiếng Anh tăng cường. So với trường công, phần chênh lệch chủ yếu đến từ chuẩn ngoại ngữ, học kỳ doanh nghiệp dài, cơ sở vật chất và hệ sinh thái doanh nghiệp. So với nhiều trường tư, FPT nổi bật ở mức độ chuyên sâu CNTT, mạng lưới doanh nghiệp và cơ hội thực tập – việc làm, giúp rút ngắn thời gian tìm việc và cải thiện mức lương khởi điểm.

Khi so sánh học phí ngành CNTT giữa Đại học FPT và các trường khác, cần phân tích theo nhiều lớp chi phí khác nhau, không chỉ nhìn vào con số học phí niêm yết. Về mặt cấu trúc, học phí thường được tính dựa trên:

Trong thực tế, tổng chi phí toàn khóa có thể tăng thêm 10–20% nếu sinh viên:
Đại học FPT thường có mức học phí cao hơn so với nhiều trường công lập, nhưng tương đương hoặc thấp hơn một số trường tư thục quốc tế, trường liên kết nước ngoài. Khi so sánh, cần cộng thêm:
Đổi lại, sinh viên nhận được chương trình đào tạo cập nhật, học kỳ doanh nghiệp, môi trường quốc tế và mạng lưới doanh nghiệp rộng, giúp rút ngắn thời gian tìm việc và tăng khả năng đạt mức lương khởi điểm cao hơn mặt bằng chung.
Các trường công lập thường có học phí thấp hơn đáng kể so với Đại học FPT, đặc biệt là các trường được nhà nước hỗ trợ ngân sách. Tuy nhiên, khi phân tích sâu về chi phí – lợi ích, cần xem xét nhiều yếu tố chất lượng đào tạo và trải nghiệm học tập:

Về tổng chi phí, học CNTT tại trường công lập có thể thấp hơn nhiều, nhưng giá trị đào tạo và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cần được cân nhắc song song với học phí. Một số điểm cần lưu ý khi so sánh:
So với các trường tư thục khác tại TP.HCM và Hà Nội, học phí ngành CNTT của Đại học FPT thường nằm ở nhóm cao, nhưng không phải cao nhất. Một số trường quốc tế, trường có chương trình liên kết nước ngoài, hoặc cấp bằng đôi với đại học nước ngoài có học phí cao hơn đáng kể (do chi phí bản quyền chương trình, giảng viên nước ngoài, cơ sở vật chất theo chuẩn quốc tế).

Điểm khác biệt của FPT nằm ở:
Khi so sánh, phụ huynh nên đặt học phí trong bối cảnh chất lượng chương trình, môi trường học tập, cơ hội việc làm và mức độ phù hợp với định hướng nghề nghiệp của con, thay vì chỉ so sánh con số học phí giữa các trường tư thục.
Tổng chi phí học CNTT tại Đại học FPT không chỉ là học phí, mà còn bao gồm nhiều khoản đầu tư gián tiếp liên quan đến chất lượng đào tạo và khả năng cạnh tranh nghề nghiệp của sinh viên:

Đổi lại, sinh viên nhận được:
Vì vậy, khi đánh giá chi phí, cần nhìn vào giá trị đào tạo tương ứng, bao gồm năng lực chuyên môn, kỹ năng mềm, ngoại ngữ, kinh nghiệm thực tế và khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động, thay vì chỉ so sánh con số học phí giữa các trường.
Đào tạo CNTT tại Đại học FPT hướng đến việc cân bằng giữa học phí và giá trị nhận được thông qua chương trình “industry-driven”, kiểm định quốc tế và trải nghiệm nghề nghiệp thực tế. Sinh viên được học các trụ cột công nghệ hiện đại như Cloud, AI, Data, Security, hệ thống doanh nghiệp, gắn với đồ án và dự án doanh nghiệp, giúp rút ngắn khoảng cách từ ghế nhà trường đến môi trường làm việc chuyên nghiệp. Kiểm định AQAS cùng hệ thống chuẩn đầu ra rõ ràng về kiến thức, kỹ năng, thái độ, ngoại ngữ và kỹ năng mềm bảo chứng cho chất lượng chương trình. Bên cạnh đó, học kỳ doanh nghiệp, dự án thực tế và lợi thế tiếng Anh tạo nền tảng để sinh viên nâng cao thu nhập, mở rộng cơ hội việc làm trong và ngoài nước, làm rõ tính chất đầu tư dài hạn của học phí.

Chương trình CNTT tại Đại học FPT được xây dựng theo hướng “industry-driven”, nghĩa là nội dung môn học, công nghệ, quy trình phát triển phần mềm đều được tham chiếu trực tiếp từ nhu cầu thực tế của doanh nghiệp trong và ngoài nước. Trọng tâm là các trụ cột công nghệ hiện đại, giúp sinh viên không chỉ nắm kiến thức nền tảng mà còn làm chủ các nền tảng, công cụ đang được sử dụng trong môi trường sản xuất phần mềm chuyên nghiệp.

Các trụ cột công nghệ chính được triển khai theo lộ trình từ cơ sở đến nâng cao, gắn với bài tập lớn, đồ án và dự án doanh nghiệp:
Nhờ đó, sinh viên có thể đảm nhận các vị trí như Cloud Engineer, DevOps Engineer, Site Reliability Engineer ở giai đoạn đầu sự nghiệp, giúp tối ưu hóa giá trị nhận được so với học phí đã đầu tư.
Việc học AI/ML theo hướng ứng dụng giúp sinh viên có thể tham gia các dự án về phân tích dữ liệu, tự động hóa, sản phẩm thông minh, từ đó tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động có mức lương cao.
Nhờ nền tảng này, sinh viên có thể định hướng trở thành Data Analyst, Business Intelligence Engineer hoặc tiến xa hơn sang Data Scientist, phù hợp với xu hướng “data-driven” của doanh nghiệp.
Điều này giúp sinh viên hiểu rõ cách thiết kế hệ thống an toàn ngay từ đầu, giảm rủi ro cho doanh nghiệp, đồng thời mở ra cơ hội nghề nghiệp trong các vị trí Security Engineer, Pentester, SOC Analyst.
Nhờ hiểu sâu cả công nghệ lẫn nghiệp vụ, sinh viên có thể tham gia các dự án chuyển đổi số, tư vấn giải pháp, triển khai hệ thống doanh nghiệp – những mảng có giá trị gia tăng cao.
Việc chương trình liên tục cập nhật theo xu hướng công nghệ, kết hợp với các chuẩn nghề nghiệp quốc tế, giúp tối ưu hóa giá trị mà sinh viên nhận được so với học phí bỏ ra, đặc biệt khi so sánh với chi phí tự học rời rạc nhiều khóa ngắn hạn bên ngoài.
Chương trình CNTT của Đại học FPT được kiểm định bởi tổ chức quốc tế như AQAS (Đức). Kiểm định này đánh giá toàn diện từ thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy, đánh giá sinh viên đến cơ chế cải tiến liên tục. Điều này cho thấy chương trình không chỉ đáp ứng yêu cầu trong nước mà còn tiệm cận chuẩn châu Âu về đào tạo đại học.

Các tiêu chí chính được AQAS xem xét bao gồm:
Chuẩn đầu ra của ngành CNTT được cụ thể hóa thành các nhóm năng lực:
Kiểm định quốc tế như AQAS là một chỉ báo quan trọng cho thấy học phí không chỉ chi trả cho “bằng cấp” mà cho một chương trình được thiết kế, vận hành và cải tiến theo chuẩn chất lượng được công nhận rộng rãi.
Một đặc trưng của ngành CNTT tại Đại học FPT là mô hình đào tạo gắn chặt với doanh nghiệp thông qua học kỳ doanh nghiệp bắt buộc và chuỗi dự án thực tế xuyên suốt chương trình. Thay vì chỉ làm bài tập mô phỏng, sinh viên được tham gia vào các bài toán thật, dữ liệu thật, yêu cầu thật từ doanh nghiệp, startup, tổ chức xã hội.

Các dạng dự án sinh viên thường tham gia:
Trong học kỳ doanh nghiệp, sinh viên làm việc toàn thời gian tại doanh nghiệp công nghệ trong nước hoặc quốc tế, đảm nhiệm các vị trí như Intern Developer, QA, Data Intern, DevOps Intern… Thời gian này được tính như một phần chính thức của chương trình đào tạo, có giám sát và đánh giá từ cả phía trường và doanh nghiệp.
Những trải nghiệm này giúp sinh viên:
Về chi phí, sinh viên có thể phải tự chi trả chi phí đi lại, ăn ở trong học kỳ doanh nghiệp, đặc biệt nếu thực tập ở thành phố hoặc quốc gia khác. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp có chính sách lương thực tập hoặc hỗ trợ phụ cấp, giúp bù đắp một phần chi phí sinh hoạt. Khi tính toán tổng chi phí – lợi ích, học kỳ doanh nghiệp thường mang lại giá trị cao vì sinh viên vừa tích lũy kinh nghiệm, vừa có thể tạo thu nhập bước đầu.
Với chuẩn tiếng Anh đầu ra cao và nhiều môn học bằng tiếng Anh, sinh viên CNTT Đại học FPT được rèn luyện khả năng sử dụng ngoại ngữ như một công cụ làm việc chứ không chỉ là môn học. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành công nghệ, nơi tài liệu, thư viện, diễn đàn, cộng đồng quốc tế đều sử dụng tiếng Anh.

Lợi thế ngoại ngữ giúp sinh viên:
Kỹ năng nghề nghiệp như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, quản lý dự án được tích hợp vào các học phần chuyên môn và các hoạt động ngoại khóa. Sinh viên thường xuyên phải trình bày đồ án, bảo vệ giải pháp trước giảng viên và đại diện doanh nghiệp, từ đó rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng kỹ thuật cho cả người kỹ thuật và phi kỹ thuật.
Trong bối cảnh thị trường lao động CNTT cạnh tranh, nhà tuyển dụng không chỉ đánh giá năng lực code mà còn chú trọng khả năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tự học và thích nghi. Việc chương trình đào tạo chú trọng song song cả kỹ năng cứng và kỹ năng mềm khiến học phí ngành CNTT tại Đại học FPT có thể được xem như một khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn, thay vì chỉ là chi phí cho bốn năm học đại học.
Lập kế hoạch tài chính khi học CNTT tại Đại học FPT cần tiếp cận như một chiến lược dài hạn, kết hợp giữa ước tính chi phí, quản lý dòng tiền và kiểm soát rủi ro. Trước hết, cần tính toán toàn bộ học phí theo từng cấu phần: kỳ định hướng, tiếng Anh dự bị, các kỳ chuyên ngành, cùng với phí nhập học, tài liệu, chứng chỉ và các khoản bắt buộc khác, đồng thời lập hai kịch bản: chuẩn và rủi ro. Song song, xây dựng ngân sách sinh hoạt và tiếng Anh dự bị theo tháng, tối ưu bằng việc chọn nơi ở phù hợp và giới hạn trần chi tiêu. Kế hoạch nên gắn với học bổng, mức hỗ trợ gia đình và thu nhập làm thêm, nhưng phải ưu tiên kết quả học tập. Cuối cùng, mọi con số cần được đối chiếu thường xuyên với thông tin học phí, thông báo tuyển sinh trên kênh chính thức của trường.

Lập kế hoạch tài chính cho 4 năm học Công nghệ thông tin tại Đại học FPT nên được thực hiện như một bài toán dòng tiền dài hạn, không chỉ là phép cộng đơn giản các khoản học phí. Phụ huynh và sinh viên cần tiếp cận theo hướng “dự toán ngân sách giáo dục” với các bước và giả định rõ ràng, có kịch bản tối ưu và kịch bản xấu nhất.

Thu thập thông tin học phí niêm yết cần thực hiện theo từng cấu phần của chương trình:
Nên lưu lại file PDF đề án tuyển sinh, thông báo học phí của đúng năm tuyển sinh để tránh nhầm lẫn với khóa trước hoặc sau, vì chính sách có thể điều chỉnh theo từng năm học.
Tính tổng học phí chuyên ngành nên thực hiện theo dạng bảng hoặc file Excel để dễ điều chỉnh:
Tính học phí tiếng Anh dự kiến nên dựa trên đánh giá năng lực đầu vào và mục tiêu đầu ra:
Với sinh viên có nền tảng tiếng Anh yếu, khoản chi cho tiếng Anh có thể chiếm tỉ trọng đáng kể trong tổng chi phí, nên việc ước lượng chính xác và có chiến lược giảm số level là rất quan trọng.
Cộng thêm phí nhập học, phí khác để có bức tranh tài chính đầy đủ hơn:
Sau khi có tổng học phí dự kiến, nên cộng thêm 10% – 20% làm khoản dự phòng. Về mặt quản trị tài chính cá nhân, khoản dự phòng này đóng vai trò như “quỹ rủi ro học tập”, dùng cho:
Khoản dự phòng nên được gửi vào các kênh an toàn như tiết kiệm ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi, tránh đầu tư rủi ro cao vì mục tiêu chính là bảo toàn vốn cho giáo dục.
Ngân sách cho tiếng Anh dự bị và chi phí sinh hoạt cần được thiết kế như một “ngân sách vận hành hàng tháng” song song với “ngân sách học phí”. Hai dòng chi này có thể chồng lấn về thời gian, đặc biệt khi sinh viên vừa học tiếng Anh vừa bắt đầu các môn đại cương hoặc chuyên ngành.

Ưu tiên đầu tư tiếng Anh trước khi nhập học là chiến lược tài chính hiệu quả vì:
Có thể cân nhắc các hình thức học tiếng Anh trước khi nhập học như: khóa luyện thi IELTS, khóa giao tiếp tăng cường, hoặc tự học có lộ trình rõ ràng kết hợp thi chứng chỉ để được xét miễn giảm.
Lựa chọn hình thức ở phù hợp là yếu tố quyết định đến tổng chi phí sinh hoạt. Một số phương án thường gặp:
Lập bảng chi tiêu hàng tháng nên được thực hiện ngay từ kỳ đầu tiên, với các nhóm chi cơ bản:
Nên áp dụng nguyên tắc “giới hạn trần chi tiêu” cho từng nhóm, ví dụ: không quá 40% cho ăn uống, 30% cho nhà ở, 10% cho đi lại, 10% cho học tập, 10% cho dự phòng. Việc theo dõi chi tiêu có thể thực hiện bằng ứng dụng quản lý tài chính cá nhân hoặc bảng tính đơn giản.
Đối với gia đình ở xa, cần tính thêm chi phí vé xe, vé máy bay, chi phí về quê mỗi năm. Có thể lập kế hoạch:
Một kế hoạch tài chính bền vững cho 4 năm học CNTT tại Đại học FPT thường là sự kết hợp hài hòa giữa học bổng, hỗ trợ từ gia đình và thu nhập cá nhân. Mỗi nguồn tài chính có đặc điểm riêng và cần được phân vai rõ ràng.

Học bổng là công cụ giảm trực tiếp học phí, nhưng đi kèm điều kiện duy trì:
Hỗ trợ từ gia đình thường là nguồn chi trả chính cho học phí và sinh hoạt trong giai đoạn đầu:
Thu nhập cá nhân của sinh viên CNTT có thể đến từ nhiều nguồn:
Sinh viên CNTT có nhiều cơ hội làm thêm trong ngành, nhưng cần cân bằng giữa học và làm. Về mặt tài chính, nên đặt giới hạn thời gian làm thêm (ví dụ: không quá 20 giờ/tuần) để không ảnh hưởng đến kết quả học tập, vì nếu phải học lại nhiều môn, tổng chi phí sẽ tăng mạnh, làm mất ý nghĩa của khoản thu nhập ngắn hạn.
Mọi quyết định tài chính dài hạn nên dựa trên thông tin chính xác, cập nhật từ kênh chính thức của Đại học FPT. Điều này đặc biệt quan trọng vì học phí, chính sách học bổng, cấu trúc chương trình có thể thay đổi theo từng năm, từng cơ sở.

Website trường là nguồn tham chiếu đầu tiên:
Cổng thông tin sinh viên (sau khi nhập học) là nơi cập nhật dữ liệu tài chính cá nhân:
Sinh viên nên kiểm tra định kỳ để tránh trễ hạn thanh toán, phát sinh phí phạt hoặc bị ảnh hưởng đến việc đăng ký môn học.
Fanpage, hotline chính thức là kênh hỗ trợ khi cần giải đáp nhanh:
Không nên dựa hoàn toàn vào thông tin truyền miệng hoặc nguồn không rõ ràng, vì chỉ một sai lệch nhỏ trong giả định học phí hoặc số kỳ học cũng có thể làm chênh lệch hàng chục đến hàng trăm triệu đồng trong kế hoạch tài chính tổng thể. Việc kiểm chứng thông tin qua kênh chính thức giúp phụ huynh và sinh viên xây dựng được một kế hoạch tài chính chặt chẽ, có cơ sở và linh hoạt cho toàn bộ lộ trình học Công nghệ thông tin tại Đại học FPT.
Học phí ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT được xác định theo khóa tuyển sinh, giai đoạn đào tạo và các quy định tài chính từng năm, bao gồm học phí chuyên ngành, tiếng Anh dự bị và nhiều khoản phí bắt buộc khác. Mức học phí giữa các campus Hà Nội, TP.HCM về cơ bản tương đương, nhưng tổng chi phí chịu ảnh hưởng lớn bởi sinh hoạt phí và lựa chọn cá nhân. Các chuyên ngành AI, Kỹ thuật phần mềm, An toàn thông tin dùng chung khung học phí, khác nhau chủ yếu ở chi phí công cụ, lab, chứng chỉ. Tiếng Anh dự bị tính phí riêng theo level. Học bổng 30–100% áp dụng mạnh cho CNTT, giúp giảm đáng kể tổng chi phí. Học phí có thể điều chỉnh theo lộ trình, nên cần theo dõi thông báo mới nhất và lập kế hoạch tài chính dài hạn.

Học phí một kỳ ngành Công nghệ thông tin tại Đại học FPT phụ thuộc vào khóa tuyển sinh, giai đoạn đào tạo (tiếng Anh dự bị, tiếng Anh học thuật, chuyên ngành) và quy định tài chính được ban hành cho từng năm học. Thông thường, nhà trường công bố mức học phí theo:
Đối với mỗi khóa, Đại học FPT thường ban hành Đề án tuyển sinh và Quy định học phí kèm theo, trong đó nêu rõ:
Vì học phí có thể thay đổi theo năm và theo chính sách nội bộ, con số cụ thể cho một kỳ học CNTT chỉ có thể xác định chính xác khi tra cứu thông báo học phí mới nhất trên website chính thức của trường hoặc liên hệ trực tiếp bộ phận tuyển sinh/tài chính sinh viên. Khi tham khảo, nên chú ý:
Về nguyên tắc, Đại học FPT áp dụng khung học phí thống nhất cho ngành CNTT trên toàn hệ thống, nên học phí niêm yết tại TP.HCM và Hà Nội tương đương nhau cho cùng một khóa tuyển sinh và cùng giai đoạn đào tạo. Điều này giúp đảm bảo:
Tuy nhiên, khi lập kế hoạch tài chính, cần phân biệt rõ giữa:
Về mặt chuyên môn, chương trình CNTT tại các campus được thiết kế theo chuẩn đầu ra thống nhất, sử dụng cùng khung chương trình, nên học phí phản ánh chi phí đào tạo tương đương. Sự khác biệt nếu có thường nằm ở:
Khi so sánh, sinh viên nên tính tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO) cho 4 năm học, bao gồm học phí, sinh hoạt phí, chi phí đi lại giữa nhà và trường, thay vì chỉ so sánh đơn giá học phí.
Các chuyên ngành AI, Kỹ thuật phần mềm, An toàn thông tin đều thuộc ngành CNTT và sử dụng khung học phí chung, nên học phí mỗi học kỳ chuyên ngành không chênh lệch đáng kể về mặt đơn giá. Cấu trúc học phí thường dựa trên:
Về bản chất, chi phí đào tạo giữa các chuyên ngành có thể khác nhau (ví dụ: AI cần nhiều tài nguyên tính toán, An toàn thông tin cần lab chuyên dụng, Kỹ thuật phần mềm cần hệ thống quản lý dự án và công cụ phát triển), nhưng nhà trường thường bình quân chi phí để áp dụng một mức học phí chung cho toàn ngành CNTT. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chi phí ngoài học phí, bao gồm:
Về mặt hoạch định tài chính, sinh viên nên dự trù thêm một khoản cho:
Tiếng Anh dự bị tại Đại học FPT được tính học phí riêng theo từng level, không gộp chung vào học phí chuyên ngành CNTT. Chương trình này được thiết kế để đưa sinh viên từ trình độ đầu vào lên mức tiếng Anh học thuật đủ để học các môn chuyên ngành bằng tiếng Anh. Một số đặc điểm tài chính quan trọng:
Sinh viên có chứng chỉ tiếng Anh đạt chuẩn (ví dụ IELTS, TOEFL, hoặc các chứng chỉ được trường công nhận) có thể được:
Về mặt chiến lược tài chính, việc đầu tư học tiếng Anh trước khi vào trường có thể giúp:
Khi tính tổng chi phí, cần cộng riêng:
Học bổng của Đại học FPT áp dụng mạnh cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin, với nhiều mức từ 30% đến 100% học phí. Đây là nhóm ngành chiến lược, nên thường được ưu tiên trong các chương trình học bổng. Một số đặc điểm chuyên sâu:
Để tối ưu hóa lợi ích tài chính, sinh viên CNTT nên:
Về mặt tài chính, học bổng có thể giúp giảm đáng kể tổng chi phí sở hữu cho 4 năm học CNTT, đặc biệt với các mức 70%–100%. Khi tính toán, nên phân biệt:
Học phí Đại học FPT có thể điều chỉnh theo lộ trình để phù hợp với chi phí đào tạo, lạm phát và mức đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ. Tuy nhiên, việc điều chỉnh thường tuân theo các nguyên tắc:
Về mặt kỹ thuật tài chính, có thể tồn tại các mô hình:
Để tránh rủi ro tài chính, sinh viên và phụ huynh cần:
Tổng chi phí học CNTT tại Đại học FPT bao gồm nhiều cấu phần, không chỉ riêng học phí. Về cấu trúc, có thể chia thành:
Con số cụ thể phụ thuộc vào khóa tuyển sinh, số level tiếng Anh phải học, campus và mức sống cá nhân. Để có ước tính sát nhất, phụ huynh và sinh viên nên:
Về góc độ quản trị tài chính cá nhân, nên xây dựng một bảng kế hoạch chi phí cho toàn bộ 4 năm, trong đó:
Việc nắm rõ cấu trúc chi phí và cơ chế học phí giúp sinh viên ngành CNTT tại Đại học FPT chủ động hơn trong việc lựa chọn chuyên ngành, đăng ký học bổng, và tối ưu hóa tổng chi phí trong suốt quá trình học.
ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN
- Điểm thi THPT Quốc gia từ 26 điểm trở lên;
- Đạt Học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố
- Điểm IELTS từ 6.5 trở lên
Trường Đại học Công nghệ Đông Á là trường đại học tiên phong với mô hình Active Learning - Thực hành ứng dụng, đào tạo đa ngành với các hệ: Đại học và Sau đại học. Hiện nay, Trường đang đào tạo 34 ngành đại học chính quy, hãy cùng tìm hiểu về các ngành học của EAUT tại đây nhé:
| TÊN NGÀNH | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | THỜI GIAN ĐÀO TẠO |
| Công nghệ Thông tin | 7480201 |
A00, A01, A02, A03, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, C01, C02, C03, C14, D01, D07 * Áp dụng xét thêm các tổ hợp sau với các ngành: – Công nghệ Thực phẩm: (B00, D08) – Thiết kế đồ hoạ số, Kiến trúc, Kiến trúc nội thất: Các tổ hợp H,V |
8 - 9 Kỳ học (Từ 4 - 4,5 năm) |
| CN Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng | |||
| CN Thiết kế đồ hoạ số | |||
| Công nghệ Chế tạo máy | 7510202 | ||
| CN Cơ điện tử | |||
| Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | 7510205 | ||
| Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt - Điện lạnh) | 7510206 | ||
| CN Điện lạnh và điều hoà không khí | |||
| Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (Công nghệ Nước) | 7510406 | ||
| Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa | 7510303 | ||
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử | 7510301 | ||
| CN Công nghệ Kỹ thuật Bán dẫn | |||
| Công nghệ Xây dựng | 7580201 | ||
| Kiến trúc | 7580101 | ||
| CN Kiến trúc Nội thất | |||
| Công nghệ Thực phẩm | 7540101 |
Trường Đại học Công nghệ Đông Á tuyển sinh theo 4 phương thức:
Trường Đại học Công nghệ Đông Á là trường đại học tiên phong với mô hình Active Learning - Thực hành ứng dụng. Hiện nay, Trường đang đào tạo 34 ngành đại học chính quy, trong đó khối kinh tế xã hội có 16 ngành học được rất nhiều thí sinh và phụ huynh quan tâm, hãy cùng tìm hiểu về các ngành học của EAUT tại đây nhé:
| TÊN NGÀNH | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | THỜI GIAN ĐÀO TẠO |
| Quản trị Kinh doanh | 7340101 |
A00, A01, A03, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D10. |
7 - 8 Kỳ học (Từ 3 - 4 năm) |
| CN Quản trị Kinh doanh thời trang | |||
| Marketing | 7340115 | ||
| Quản trị Nhân lực | 7340404 | ||
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | ||
| Tài chính Ngân hàng | 7340201 | ||
| Công nghệ Tài chính | 7340205 | ||
| Kế toán | 7340301 | ||
| Kế toán định hướng ACCA | |||
| Luật | 7380101 | ||
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | C00, C01, C02, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D06, D14, D15, D66, D78, D83 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | ||
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | ||
| Ngôn ngữ Nhật Bản | 7220209 | ||
| Quản trị Khách sạn | 7810201 | ||
| Quản trị Dịch vụ du lịch và Lữ hành | 7810103 |
Trường Đại học Công nghệ Đông Á tuyển sinh theo 4 phương thức:
Trường Đại học Công nghệ Đông Á là trường đại học tiên phong với mô hình Active Learning - Thực hành ứng dụng. Hiện nay, Trường đang đào tạo 34 ngành đại học chính quy trong đó khối ngành sức khoẻ trường đào tạo 2 ngành Dược học và Điều dưỡng, hãy cùng tìm hiểu về các ngành khối sức khoẻ của EAUT tại đây nhé:
| TÊN NGÀNH | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | THỜI GIAN ĐÀO TẠO |
| Dược học | 7720201 | A00, A02, A03, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07 | 9 Kỳ học (4,5 năm) |
| Điều dưỡng |
7720301 |
||
| 8 Kỳ học (4 năm) |
Trường Đại học Công nghệ Đông Á tuyển sinh theo 4 phương thức: